brighter future
tương lai tươi sáng
brighter day
một ngày tươi sáng
a brighter smile
nụ cười tươi sáng hơn
brighter colors
những màu sắc tươi sáng hơn
brighter lights
ánh sáng tươi sáng hơn
think brighter
suy nghĩ tươi sáng hơn
look brighter
trông tươi sáng hơn
feel brighter
cảm thấy tươi sáng hơn
live brighter
sống tươi sáng hơn
the future looks brighter with new technology.
tương lai trở nên tươi sáng hơn với công nghệ mới.
her smile made the room feel brighter.
nụ cười của cô ấy khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
we need to find a brighter solution to this problem.
chúng ta cần tìm ra một giải pháp tươi sáng hơn cho vấn đề này.
his ideas are always brighter than the rest.
những ý tưởng của anh ấy luôn sáng tạo hơn những ý tưởng khác.
with more light, the painting looks brighter.
với nhiều ánh sáng hơn, bức tranh trông tươi sáng hơn.
a brighter future awaits those who work hard.
một tương lai tươi sáng hơn đang chờ đợi những người làm việc chăm chỉ.
she wore a brighter dress for the party.
cô ấy đã mặc một chiếc váy tươi sáng hơn cho buổi tiệc.
brighter colors can lift your mood.
những màu sắc tươi sáng hơn có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
he always has a brighter perspective on life.
anh ấy luôn có một cái nhìn tươi sáng hơn về cuộc sống.
the sun is shining brighter today than yesterday.
bây giờ mặt trời tỏa sáng rực rỡ hơn ngày hôm qua.
brighter future
tương lai tươi sáng
brighter day
một ngày tươi sáng
a brighter smile
nụ cười tươi sáng hơn
brighter colors
những màu sắc tươi sáng hơn
brighter lights
ánh sáng tươi sáng hơn
think brighter
suy nghĩ tươi sáng hơn
look brighter
trông tươi sáng hơn
feel brighter
cảm thấy tươi sáng hơn
live brighter
sống tươi sáng hơn
the future looks brighter with new technology.
tương lai trở nên tươi sáng hơn với công nghệ mới.
her smile made the room feel brighter.
nụ cười của cô ấy khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
we need to find a brighter solution to this problem.
chúng ta cần tìm ra một giải pháp tươi sáng hơn cho vấn đề này.
his ideas are always brighter than the rest.
những ý tưởng của anh ấy luôn sáng tạo hơn những ý tưởng khác.
with more light, the painting looks brighter.
với nhiều ánh sáng hơn, bức tranh trông tươi sáng hơn.
a brighter future awaits those who work hard.
một tương lai tươi sáng hơn đang chờ đợi những người làm việc chăm chỉ.
she wore a brighter dress for the party.
cô ấy đã mặc một chiếc váy tươi sáng hơn cho buổi tiệc.
brighter colors can lift your mood.
những màu sắc tươi sáng hơn có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
he always has a brighter perspective on life.
anh ấy luôn có một cái nhìn tươi sáng hơn về cuộc sống.
the sun is shining brighter today than yesterday.
bây giờ mặt trời tỏa sáng rực rỡ hơn ngày hôm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay