brighter

[Mỹ]/ˈbraɪtər/
[Anh]/ˈbraɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.nhiều sáng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

brighter future

tương lai tươi sáng

brighter day

một ngày tươi sáng

a brighter smile

nụ cười tươi sáng hơn

brighter colors

những màu sắc tươi sáng hơn

brighter lights

ánh sáng tươi sáng hơn

think brighter

suy nghĩ tươi sáng hơn

look brighter

trông tươi sáng hơn

feel brighter

cảm thấy tươi sáng hơn

live brighter

sống tươi sáng hơn

Câu ví dụ

the future looks brighter with new technology.

tương lai trở nên tươi sáng hơn với công nghệ mới.

her smile made the room feel brighter.

nụ cười của cô ấy khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.

we need to find a brighter solution to this problem.

chúng ta cần tìm ra một giải pháp tươi sáng hơn cho vấn đề này.

his ideas are always brighter than the rest.

những ý tưởng của anh ấy luôn sáng tạo hơn những ý tưởng khác.

with more light, the painting looks brighter.

với nhiều ánh sáng hơn, bức tranh trông tươi sáng hơn.

a brighter future awaits those who work hard.

một tương lai tươi sáng hơn đang chờ đợi những người làm việc chăm chỉ.

she wore a brighter dress for the party.

cô ấy đã mặc một chiếc váy tươi sáng hơn cho buổi tiệc.

brighter colors can lift your mood.

những màu sắc tươi sáng hơn có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

he always has a brighter perspective on life.

anh ấy luôn có một cái nhìn tươi sáng hơn về cuộc sống.

the sun is shining brighter today than yesterday.

bây giờ mặt trời tỏa sáng rực rỡ hơn ngày hôm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay