shinier than ever
bóng đẹp hơn bao giờ hết
shinier surface
bề mặt bóng đẹp hơn
shinier finish
lớp hoàn thiện bóng đẹp hơn
shinier appearance
vẻ ngoài bóng đẹp hơn
shinier results
kết quả bóng đẹp hơn
shinier look
vẻ bóng đẹp hơn
shinier hair
tóc bóng đẹp hơn
shinier car
xe bóng đẹp hơn
shinier nails
móng tay bóng đẹp hơn
shinier teeth
răng bóng đẹp hơn
the new car is shinier than the old one.
chiếc xe mới bóng hơn chiếc xe cũ.
her smile became shinier after the compliment.
nụ cười của cô ấy trở nên tươi sáng hơn sau lời khen ngợi.
he polished the silverware until it was shinier.
anh ta đánh bóng đồ bạc cho đến khi nó bóng hơn.
the stars looked shinier in the clear sky.
những ngôi sao trông sáng hơn trong bầu trời quang đãng.
she prefers shinier nail polish for special occasions.
cô ấy thích dùng sơn móng tay bóng hơn cho những dịp đặc biệt.
the new paint made the house shinier.
nguoi sơn mới khiến ngôi nhà bóng hơn.
with the right lighting, the jewelry looked shinier.
với ánh sáng phù hợp, trang sức trông bóng hơn.
her hair appeared shinier after the treatment.
tóc của cô ấy trông bóng hơn sau khi điều trị.
the sun made the ocean look shinier.
mặt trời khiến đại dương trông bóng hơn.
he wanted his shoes to be shinier for the interview.
anh ấy muốn đôi giày của mình bóng hơn cho buổi phỏng vấn.
shinier than ever
bóng đẹp hơn bao giờ hết
shinier surface
bề mặt bóng đẹp hơn
shinier finish
lớp hoàn thiện bóng đẹp hơn
shinier appearance
vẻ ngoài bóng đẹp hơn
shinier results
kết quả bóng đẹp hơn
shinier look
vẻ bóng đẹp hơn
shinier hair
tóc bóng đẹp hơn
shinier car
xe bóng đẹp hơn
shinier nails
móng tay bóng đẹp hơn
shinier teeth
răng bóng đẹp hơn
the new car is shinier than the old one.
chiếc xe mới bóng hơn chiếc xe cũ.
her smile became shinier after the compliment.
nụ cười của cô ấy trở nên tươi sáng hơn sau lời khen ngợi.
he polished the silverware until it was shinier.
anh ta đánh bóng đồ bạc cho đến khi nó bóng hơn.
the stars looked shinier in the clear sky.
những ngôi sao trông sáng hơn trong bầu trời quang đãng.
she prefers shinier nail polish for special occasions.
cô ấy thích dùng sơn móng tay bóng hơn cho những dịp đặc biệt.
the new paint made the house shinier.
nguoi sơn mới khiến ngôi nhà bóng hơn.
with the right lighting, the jewelry looked shinier.
với ánh sáng phù hợp, trang sức trông bóng hơn.
her hair appeared shinier after the treatment.
tóc của cô ấy trông bóng hơn sau khi điều trị.
the sun made the ocean look shinier.
mặt trời khiến đại dương trông bóng hơn.
he wanted his shoes to be shinier for the interview.
anh ấy muốn đôi giày của mình bóng hơn cho buổi phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay