brimming with joy
tràn ngập niềm vui
brimming over
tràn ra
brimming full
tràn đầy
brimming edge
mép tràn
brimming cup
cốc tràn
brimming heart
tràn ngập trái tim
brimming enthusiasm
tràn ngập nhiệt tình
brimming lake
hồ tràn
brimming eyes
mắt tràn ngập
brimming potential
tiềm năng tràn đầy
the lake was brimming with crystal-clear water.
Hồ nước tràn ngập nước trong vắt như pha lê.
her eyes were brimming with tears of joy.
Đôi mắt cô tràn ngập những giọt nước mắt hạnh phúc.
the stadium was brimming with excited fans.
Sân vận động tràn ngập những người hâm mộ háo hức.
the artist's palette was brimming with vibrant colors.
Bảng màu của họa sĩ tràn ngập những màu sắc sống động.
the basket was brimming with ripe, juicy apples.
Giỏ tràn ngập những quả táo chín mọng, ngọt ngào.
the glass was brimming with cold, refreshing lemonade.
Ly tràn ngập nước chanh lạnh, sảng khoái.
the room was brimming with the aroma of freshly baked bread.
Căn phòng tràn ngập mùi thơm của bánh mì mới nướng.
the child's heart was brimming with anticipation for christmas.
Trái tim bé nhỏ tràn ngập sự mong đợi Giáng sinh.
the museum was brimming with fascinating historical artifacts.
Bảo tàng tràn ngập những hiện vật lịch sử hấp dẫn.
the river was brimming after days of heavy rain.
Sông tràn ngập sau nhiều ngày mưa lớn.
the news was brimming with shocking details about the scandal.
Tin tức tràn ngập những chi tiết gây sốc về vụ bê bối.
brimming with joy
tràn ngập niềm vui
brimming over
tràn ra
brimming full
tràn đầy
brimming edge
mép tràn
brimming cup
cốc tràn
brimming heart
tràn ngập trái tim
brimming enthusiasm
tràn ngập nhiệt tình
brimming lake
hồ tràn
brimming eyes
mắt tràn ngập
brimming potential
tiềm năng tràn đầy
the lake was brimming with crystal-clear water.
Hồ nước tràn ngập nước trong vắt như pha lê.
her eyes were brimming with tears of joy.
Đôi mắt cô tràn ngập những giọt nước mắt hạnh phúc.
the stadium was brimming with excited fans.
Sân vận động tràn ngập những người hâm mộ háo hức.
the artist's palette was brimming with vibrant colors.
Bảng màu của họa sĩ tràn ngập những màu sắc sống động.
the basket was brimming with ripe, juicy apples.
Giỏ tràn ngập những quả táo chín mọng, ngọt ngào.
the glass was brimming with cold, refreshing lemonade.
Ly tràn ngập nước chanh lạnh, sảng khoái.
the room was brimming with the aroma of freshly baked bread.
Căn phòng tràn ngập mùi thơm của bánh mì mới nướng.
the child's heart was brimming with anticipation for christmas.
Trái tim bé nhỏ tràn ngập sự mong đợi Giáng sinh.
the museum was brimming with fascinating historical artifacts.
Bảo tàng tràn ngập những hiện vật lịch sử hấp dẫn.
the river was brimming after days of heavy rain.
Sông tràn ngập sau nhiều ngày mưa lớn.
the news was brimming with shocking details about the scandal.
Tin tức tràn ngập những chi tiết gây sốc về vụ bê bối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay