bro

[Mỹ]/bro/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. anh trai
Word Forms
số nhiềubros

Cụm từ & Cách kết hợp

What's up bro?

Sao rồi bro?

Câu ví dụ

Moss Bros the tailors.

Moss Bros, những người thợ may.

Hey bro, what's up?

Hey bro, sao rồi?

I'm heading out with the bros tonight.

Tôi sẽ đi chơi với mấy người bạn thân vào tối nay.

Bro, can you lend me some cash?

Bro, cậu có thể cho tôi mượn ít tiền được không?

Let's hit the gym together, bro.

Đi tập gym cùng tớ đi, bro.

Bro, you're my best friend.

Bro, cậu là bạn thân nhất của tớ.

I trust my bro with all my secrets.

Tớ tin tưởng bro của tớ với tất cả những bí mật của tớ.

Bro, I've got your back no matter what.

Bro, dù có chuyện gì tớ cũng sẽ ủng hộ cậu.

Bro, you're like a brother to me.

Bro, cậu như thể là một người anh em với tớ vậy.

Me and my bros are planning a road trip.

Tớ và mấy người bạn thân đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường đấy.

Bro, let's grab some food together.

Bro, đi ăn uống cùng nhau đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay