bronchodilator

[Mỹ]/[ˈbrɒŋkədaɪˌleɪtə]/
[Anh]/[ˈbrɑːŋkoʊdaɪˌleɪtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềubronchodilators

Cụm từ & Cách kết hợp

bronchodilator use

sử dụng thuốc giãn phế quản

bronchodilator therapy

điều trị bằng thuốc giãn phế quản

taking bronchodilators

việc sử dụng thuốc giãn phế quản

bronchodilator effect

tác dụng của thuốc giãn phế quản

prescribed bronchodilator

thuốc giãn phế quản được kê toa

bronchodilator inhaler

máy hít thuốc giãn phế quản

bronchodilator side effects

tác dụng phụ của thuốc giãn phế quản

bronchodilator action

tác dụng của thuốc giãn phế quản

bronchodilator medication

thuốc giãn phế quản

bronchodilator response

phản ứng với thuốc giãn phế quản

Câu ví dụ

the doctor prescribed a bronchodilator to help open his airways.

Bác sĩ đã kê đơn một thuốc giãn phế quản để giúp mở rộng đường thở của anh ấy.

she carried her inhaler with a bronchodilator for asthma attacks.

Cô ấy mang theo máy xịt có chứa thuốc giãn phế quản để phòng ngừa cơn hen suyễn.

he felt immediate relief after using the bronchodilator.

Anh ấy cảm thấy dễ chịu ngay lập tức sau khi sử dụng thuốc giãn phế quản.

the bronchodilator worked quickly to ease his breathing difficulties.

Thuốc giãn phế quản nhanh chóng giúp giảm khó thở của anh ấy.

regular use of a bronchodilator is essential for managing copd.

Sử dụng thường xuyên thuốc giãn phế quản là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh COPD.

the patient was given a nebulizer with a bronchodilator medication.

Bệnh nhân được cung cấp máy pha khí với thuốc giãn phế quản.

side effects of the bronchodilator were mild and temporary.

Tác dụng phụ của thuốc giãn phế quản là nhẹ và tạm thời.

he needed a stronger bronchodilator due to worsening symptoms.

Anh ấy cần một thuốc giãn phế quản mạnh hơn do các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

the bronchodilator is administered via inhalation or oral medication.

Thuốc giãn phế quản được dùng bằng cách hít vào hoặc dùng thuốc uống.

it's important to rinse your mouth after using a bronchodilator.

Rửa miệng sau khi sử dụng thuốc giãn phế quản là rất quan trọng.

the nurse demonstrated how to properly use the bronchodilator inhaler.

Nhân viên y tế đã hướng dẫn cách sử dụng đúng máy xịt thuốc giãn phế quản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay