airways

[Mỹ]/[ˈeəweɪz]/
[Anh]/[ˈerweɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các tuyến đường sử dụng bởi máy bay; các đường dẫn trong cơ thể mà không khí đi qua đến phổi; một công ty hoặc tổ chức sở hữu và vận hành máy bay

Cụm từ & Cách kết hợp

airways industry

ngành hàng không

major airways

các hãng hàng không lớn

airways routes

các tuyến đường hàng không

airways expansion

mở rộng mạng lưới hàng không

airways safety

an toàn hàng không

airways network

mạng lưới hàng không

airways traffic

lưu lượng giao thông hàng không

airways code

mã hàng không

airways management

quản lý hàng không

airways regulations

quy định hàng không

Câu ví dụ

the patient's airways were blocked, requiring immediate intervention.

Đường thở của bệnh nhân bị tắc nghẽn, cần can thiệp ngay lập tức.

major airways hubs connect cities across the globe.

Các trung tâm trung chuyển đường hàng không lớn kết nối các thành phố trên toàn cầu.

the airline announced new routes through international airways.

Hãng hàng không đã công bố các tuyến đường mới qua các đường hàng không quốc tế.

maintaining clear airways is crucial for safe flight operations.

Duy trì các đường hàng không thông thoáng là rất quan trọng cho việc vận hành an toàn các chuyến bay.

airways management ensures efficient traffic flow in the skies.

Quản lý đường hàng không đảm bảo lưu lượng giao thông hiệu quả trên bầu trời.

the airways authority regulates airspace and flight paths.

Cơ quan quản lý đường hàng không điều chỉnh không phận và các tuyến bay.

modern aircraft are designed to navigate complex airways systems.

Máy bay hiện đại được thiết kế để điều hướng các hệ thống đường hàng không phức tạp.

severe weather can disrupt airways and cause flight delays.

Thời tiết khắc nghiệt có thể làm gián đoạn đường hàng không và gây ra sự chậm trễ của chuyến bay.

the airways network is constantly evolving with new technologies.

Mạng lưới đường hàng không liên tục phát triển với các công nghệ mới.

pilots use sophisticated equipment to monitor airways conditions.

Các phi công sử dụng thiết bị phức tạp để theo dõi tình hình đường hàng không.

the airways sector is a vital part of the global economy.

Ngành hàng không là một phần quan trọng của nền kinh tế toàn cầu.

airways security protocols are strictly enforced at airports.

Các giao thức an ninh đường hàng không được thực thi nghiêm ngặt tại các sân bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay