| hiện tại phân từ | wheezing |
wheezing sound
tiếng rít
the driver was a fat wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông béo thở khò khè.
The old man was wheezing heavily after climbing the stairs.
Người đàn ông lớn tuổi thở khò khè nặng nề sau khi leo cầu thang.
She could hear him wheezing as he struggled to catch his breath.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng thở khò khè của anh ấy khi anh ấy cố gắng hít thở.
The doctor diagnosed him with wheezing due to asthma.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị thở khò khè do hen suyễn.
The child's wheezing subsided after using the inhaler.
Tiếng thở khò khè của đứa trẻ đã giảm sau khi sử dụng bình xịt.
His wheezing became more pronounced when he had a cold.
Tiếng thở khò khè của anh ấy trở nên rõ ràng hơn khi anh ấy bị cảm lạnh.
The wheezing sound coming from the engine indicated a problem.
Tiếng thở khò khè phát ra từ động cơ cho thấy có vấn đề.
She woke up in the middle of the night wheezing and coughing.
Cô ấy thức dậy vào giữa đêm khuya thở khò khè và ho.
The wheezing in his chest was a sign of a respiratory infection.
Tiếng thở khò khè trong lồng ngực của anh ấy là dấu hiệu của nhiễm trùng đường hô hấp.
The wheezing sound of the wind through the trees created a haunting atmosphere.
Tiếng gió thổi qua cây cối tạo ra một không khí ám ảnh.
His wheezing was so loud that it could be heard from across the room.
Tiếng thở khò khè của anh ấy rất lớn đến mức có thể nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
wheezing sound
tiếng rít
the driver was a fat wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông béo thở khò khè.
The old man was wheezing heavily after climbing the stairs.
Người đàn ông lớn tuổi thở khò khè nặng nề sau khi leo cầu thang.
She could hear him wheezing as he struggled to catch his breath.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng thở khò khè của anh ấy khi anh ấy cố gắng hít thở.
The doctor diagnosed him with wheezing due to asthma.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị thở khò khè do hen suyễn.
The child's wheezing subsided after using the inhaler.
Tiếng thở khò khè của đứa trẻ đã giảm sau khi sử dụng bình xịt.
His wheezing became more pronounced when he had a cold.
Tiếng thở khò khè của anh ấy trở nên rõ ràng hơn khi anh ấy bị cảm lạnh.
The wheezing sound coming from the engine indicated a problem.
Tiếng thở khò khè phát ra từ động cơ cho thấy có vấn đề.
She woke up in the middle of the night wheezing and coughing.
Cô ấy thức dậy vào giữa đêm khuya thở khò khè và ho.
The wheezing in his chest was a sign of a respiratory infection.
Tiếng thở khò khè trong lồng ngực của anh ấy là dấu hiệu của nhiễm trùng đường hô hấp.
The wheezing sound of the wind through the trees created a haunting atmosphere.
Tiếng gió thổi qua cây cối tạo ra một không khí ám ảnh.
His wheezing was so loud that it could be heard from across the room.
Tiếng thở khò khè của anh ấy rất lớn đến mức có thể nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay