brotherly

[Mỹ]/'brʌðəlɪ/
[Anh]/'brʌðɚli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. anh em; thân thiện; tốt bụng
ad. một cách anh em; thân thiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

brotherly love

tình anh em

brotherly bond

tình anh em

brotherly support

sự hỗ trợ của anh em

Câu ví dụ

cant about brotherly love

không thể nói về tình anh em

Philadelphia is the city of brotherly love;

Philadelphia là thành phố của tình anh em;

Brotherly love is love for all human beings.

Tình anh em là tình yêu dành cho tất cả mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay