brotherly love
tình anh em
brotherly bond
tình anh em
brotherly support
sự hỗ trợ của anh em
cant about brotherly love
không thể nói về tình anh em
Philadelphia is the city of brotherly love;
Philadelphia là thành phố của tình anh em;
Brotherly love is love for all human beings.
Tình anh em là tình yêu dành cho tất cả mọi người.
brotherly love
tình anh em
brotherly bond
tình anh em
brotherly support
sự hỗ trợ của anh em
cant about brotherly love
không thể nói về tình anh em
Philadelphia is the city of brotherly love;
Philadelphia là thành phố của tình anh em;
Brotherly love is love for all human beings.
Tình anh em là tình yêu dành cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay