brownnoser

[Mỹ]/braʊnˈnoʊzər/
[Anh]/braunˈnoʊzər/

Dịch

n. Một người cố gắng để được lòng ai đó có quyền lực bằng cách nịnh hót hoặc hành vi khúm núm.

Cụm từ & Cách kết hợp

brownnoser behavior

hành vi nịnh hót

brownnoser attitude

thái độ nịnh hót

brownnoser colleague

đồng nghiệp nịnh hót

brownnoser tactics

chiến thuật nịnh hót

brownnoser comments

nhận xét nịnh hót

brownnoser culture

văn hóa nịnh hót

brownnoser remarks

nhận xét nịnh hót

brownnoser practices

thực hành nịnh hót

brownnoser mentality

tư duy nịnh hót

brownnoser tendencies

tính chất nịnh hót

Câu ví dụ

he's such a brownnoser; he always agrees with the boss.

anh ta là một kẻ lấy lòng; anh ta luôn luôn đồng ý với sếp.

everyone knows she's a brownnoser, trying to get ahead.

mọi người đều biết cô ta là một kẻ lấy lòng, đang cố gắng thăng tiến.

being a brownnoser won't help you in the long run.

việc làm vừa lòng người khác sẽ không giúp ích gì cho bạn trong lâu dài.

his brownnoser behavior makes it hard for others to trust him.

hành vi lấy lòng của anh ta khiến người khác khó tin tưởng anh ta.

she was labeled a brownnoser after her constant flattery.

cô ta bị gắn mác là kẻ lấy lòng sau khi luôn luôn nịnh bợ.

the office is full of brownnosers trying to win favor.

văn phòng tràn ngập những kẻ lấy lòng, cố gắng lấy được sự ưu ái.

don't be a brownnoser; just do your job honestly.

đừng làm một kẻ lấy lòng; chỉ cần làm công việc của bạn một cách trung thực.

he thought being a brownnoser would get him promoted.

anh ta nghĩ rằng việc làm vừa lòng người khác sẽ giúp anh ta được thăng chức.

brownnosers often get ahead, but at what cost?

những kẻ lấy lòng thường thăng tiến, nhưng cái giá phải trả là gì?

she can't stand brownnosers and prefers genuine colleagues.

cô ta không ưa những kẻ lấy lòng và thích những đồng nghiệp chân thật hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay