| số nhiều | whistleblowers |
whistleblower protection
bảo vệ người tố giác
whistleblower law
luật bảo vệ người tố giác
whistleblower policy
chính sách bảo vệ người tố giác
whistleblower program
chương trình bảo vệ người tố giác
whistleblower reward
phần thưởng cho người tố giác
whistleblower hotline
đường dây nóng bảo vệ người tố giác
whistleblower complaint
khiếu nại của người tố giác
whistleblower disclosure
công bố của người tố giác
whistleblower rights
quyền lợi của người tố giác
whistleblower advocate
người bảo vệ người tố giác
the whistleblower revealed serious misconduct within the company.
người tố giác đã tiết lộ những hành vi sai trái nghiêm trọng trong công ty.
many whistleblowers face retaliation for their actions.
nhiều người tố giác phải đối mặt với sự trả thù vì hành động của họ.
the government protects whistleblowers to encourage reporting of corruption.
chính phủ bảo vệ những người tố giác để khuyến khích báo cáo về tham nhũng.
being a whistleblower can be a difficult decision.
việc trở thành người tố giác có thể là một quyết định khó khăn.
whistleblower laws vary from country to country.
các luật bảo vệ người tố giác khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
the whistleblower provided crucial evidence to the investigation.
người tố giác đã cung cấp những bằng chứng quan trọng cho cuộc điều tra.
support networks are essential for whistleblowers facing challenges.
các mạng lưới hỗ trợ là điều cần thiết cho những người tố giác phải đối mặt với những thách thức.
whistleblowers often risk their careers to expose wrongdoing.
những người tố giác thường mạo hiểm sự nghiệp của họ để phơi bày hành vi sai trái.
the company has a policy to protect whistleblowers.
công ty có chính sách bảo vệ những người tố giác.
whistleblower anonymity is crucial for their safety.
việc bảo mật danh tính của người tố giác là rất quan trọng đối với sự an toàn của họ.
whistleblower protection
bảo vệ người tố giác
whistleblower law
luật bảo vệ người tố giác
whistleblower policy
chính sách bảo vệ người tố giác
whistleblower program
chương trình bảo vệ người tố giác
whistleblower reward
phần thưởng cho người tố giác
whistleblower hotline
đường dây nóng bảo vệ người tố giác
whistleblower complaint
khiếu nại của người tố giác
whistleblower disclosure
công bố của người tố giác
whistleblower rights
quyền lợi của người tố giác
whistleblower advocate
người bảo vệ người tố giác
the whistleblower revealed serious misconduct within the company.
người tố giác đã tiết lộ những hành vi sai trái nghiêm trọng trong công ty.
many whistleblowers face retaliation for their actions.
nhiều người tố giác phải đối mặt với sự trả thù vì hành động của họ.
the government protects whistleblowers to encourage reporting of corruption.
chính phủ bảo vệ những người tố giác để khuyến khích báo cáo về tham nhũng.
being a whistleblower can be a difficult decision.
việc trở thành người tố giác có thể là một quyết định khó khăn.
whistleblower laws vary from country to country.
các luật bảo vệ người tố giác khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
the whistleblower provided crucial evidence to the investigation.
người tố giác đã cung cấp những bằng chứng quan trọng cho cuộc điều tra.
support networks are essential for whistleblowers facing challenges.
các mạng lưới hỗ trợ là điều cần thiết cho những người tố giác phải đối mặt với những thách thức.
whistleblowers often risk their careers to expose wrongdoing.
những người tố giác thường mạo hiểm sự nghiệp của họ để phơi bày hành vi sai trái.
the company has a policy to protect whistleblowers.
công ty có chính sách bảo vệ những người tố giác.
whistleblower anonymity is crucial for their safety.
việc bảo mật danh tính của người tố giác là rất quan trọng đối với sự an toàn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay