buckboards ride
xe ngựa đi lại
buckboards wagon
xe ngựa và xe kéo
buckboards trail
đường mòn xe ngựa
buckboards journey
hành trình xe ngựa
buckboards adventure
cuộc phiêu lưu xe ngựa
buckboards ride-along
đi cùng xe ngựa
buckboards excursion
chuyến đi chơi ngắn ngày bằng xe ngựa
buckboards outing
chuyến đi dã ngoại bằng xe ngựa
buckboards event
sự kiện xe ngựa
buckboards tour
chuyến tham quan bằng xe ngựa
the children rode on the buckboards during the summer festival.
Những đứa trẻ đã đi xe trên những chiếc xe bò trong lễ hội mùa hè.
we used the buckboards to transport supplies to the campsite.
Chúng tôi đã sử dụng xe bò để vận chuyển vật tư đến khu cắm trại.
the old buckboards creaked as they moved along the dirt road.
Những chiếc xe bò cũ kêu cót két khi chúng di chuyển dọc theo con đường đất.
he restored several antique buckboards for the local museum.
Anh ấy đã khôi phục một số xe bò cổ cho bảo tàng địa phương.
during the parade, the buckboards were decorated with flowers.
Trong cuộc diễu hành, những chiếc xe bò được trang trí bằng hoa.
the buckboards were essential for farmers in transporting goods.
Những chiếc xe bò rất cần thiết cho nông dân trong việc vận chuyển hàng hóa.
she reminisced about the days spent riding on buckboards.
Cô ấy hồi tưởng về những ngày đã dành đi xe trên xe bò.
they organized a buckboard race as part of the community event.
Họ đã tổ chức một cuộc đua xe bò như một phần của sự kiện cộng đồng.
buckboards were once a common sight on rural roads.
Ngày xưa, xe bò là một cảnh thường thấy trên những con đường nông thôn.
the buckboards provided a bumpy but fun ride through the countryside.
Những chiếc xe bò mang đến một chuyến đi gập ghềnh nhưng thú vị qua vùng nông thôn.
buckboards ride
xe ngựa đi lại
buckboards wagon
xe ngựa và xe kéo
buckboards trail
đường mòn xe ngựa
buckboards journey
hành trình xe ngựa
buckboards adventure
cuộc phiêu lưu xe ngựa
buckboards ride-along
đi cùng xe ngựa
buckboards excursion
chuyến đi chơi ngắn ngày bằng xe ngựa
buckboards outing
chuyến đi dã ngoại bằng xe ngựa
buckboards event
sự kiện xe ngựa
buckboards tour
chuyến tham quan bằng xe ngựa
the children rode on the buckboards during the summer festival.
Những đứa trẻ đã đi xe trên những chiếc xe bò trong lễ hội mùa hè.
we used the buckboards to transport supplies to the campsite.
Chúng tôi đã sử dụng xe bò để vận chuyển vật tư đến khu cắm trại.
the old buckboards creaked as they moved along the dirt road.
Những chiếc xe bò cũ kêu cót két khi chúng di chuyển dọc theo con đường đất.
he restored several antique buckboards for the local museum.
Anh ấy đã khôi phục một số xe bò cổ cho bảo tàng địa phương.
during the parade, the buckboards were decorated with flowers.
Trong cuộc diễu hành, những chiếc xe bò được trang trí bằng hoa.
the buckboards were essential for farmers in transporting goods.
Những chiếc xe bò rất cần thiết cho nông dân trong việc vận chuyển hàng hóa.
she reminisced about the days spent riding on buckboards.
Cô ấy hồi tưởng về những ngày đã dành đi xe trên xe bò.
they organized a buckboard race as part of the community event.
Họ đã tổ chức một cuộc đua xe bò như một phần của sự kiện cộng đồng.
buckboards were once a common sight on rural roads.
Ngày xưa, xe bò là một cảnh thường thấy trên những con đường nông thôn.
the buckboards provided a bumpy but fun ride through the countryside.
Những chiếc xe bò mang đến một chuyến đi gập ghềnh nhưng thú vị qua vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay