cargo wagons
toa xe chở hàng
freight wagons
toa xe chở hàng hóa
passenger wagons
toa xe chở khách
train wagons
toa xe tàu hỏa
open wagons
toa xe mở
closed wagons
toa xe kín
flat wagons
toa xe phẳng
tank wagons
toa xe bồn
box wagons
toa xe hộp
cattle wagons
toa xe chở gia súc
the train was pulled by several wagons.
chiếc tàu được kéo bởi nhiều xe chở hàng.
children love to play with toy wagons.
trẻ em thích chơi với xe đồ chơi.
the farmers filled the wagons with hay.
những người nông dân đã đổ đầy xe chở hàng bằng cỏ khô.
we saw colorful wagons at the festival.
chúng tôi đã thấy những chiếc xe chở hàng đầy màu sắc tại lễ hội.
they used wagons to transport goods across the country.
họ sử dụng xe chở hàng để vận chuyển hàng hóa trên khắp đất nước.
the old wagons were restored for the museum.
những chiếc xe chở hàng cũ đã được phục hồi cho bảo tàng.
he loaded the wagons with supplies for the trip.
anh ta chất đầy xe chở hàng bằng đồ dùng cho chuyến đi.
wagons were once a common sight on the roads.
trước đây, xe chở hàng là một cảnh thường thấy trên đường.
the wagons creaked as they moved down the hill.
những chiếc xe chở hàng kêu cót két khi chúng di chuyển xuống đồi.
she painted the wagons in bright colors.
cô ấy sơn những chiếc xe chở hàng bằng những màu sắc tươi sáng.
cargo wagons
toa xe chở hàng
freight wagons
toa xe chở hàng hóa
passenger wagons
toa xe chở khách
train wagons
toa xe tàu hỏa
open wagons
toa xe mở
closed wagons
toa xe kín
flat wagons
toa xe phẳng
tank wagons
toa xe bồn
box wagons
toa xe hộp
cattle wagons
toa xe chở gia súc
the train was pulled by several wagons.
chiếc tàu được kéo bởi nhiều xe chở hàng.
children love to play with toy wagons.
trẻ em thích chơi với xe đồ chơi.
the farmers filled the wagons with hay.
những người nông dân đã đổ đầy xe chở hàng bằng cỏ khô.
we saw colorful wagons at the festival.
chúng tôi đã thấy những chiếc xe chở hàng đầy màu sắc tại lễ hội.
they used wagons to transport goods across the country.
họ sử dụng xe chở hàng để vận chuyển hàng hóa trên khắp đất nước.
the old wagons were restored for the museum.
những chiếc xe chở hàng cũ đã được phục hồi cho bảo tàng.
he loaded the wagons with supplies for the trip.
anh ta chất đầy xe chở hàng bằng đồ dùng cho chuyến đi.
wagons were once a common sight on the roads.
trước đây, xe chở hàng là một cảnh thường thấy trên đường.
the wagons creaked as they moved down the hill.
những chiếc xe chở hàng kêu cót két khi chúng di chuyển xuống đồi.
she painted the wagons in bright colors.
cô ấy sơn những chiếc xe chở hàng bằng những màu sắc tươi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay