budgeter

[Mỹ]/ˈbʌdʒɪtə(r)/
[Anh]/ˈbʌdʒɪtər/

Dịch

n. người lập hoặc tính toán ngân sách

Cụm từ & Cách kết hợp

professional budgeter

người lập ngân sách chuyên nghiệp

the budgeter

người lập ngân sách

skilled budgeter

người lập ngân sách có tay nghề

budgeter's dilemma

điều khó khăn của người lập ngân sách

budgeters club

hội những người lập ngân sách

wise budgeter

người lập ngân sách khôn ngoan

budgeter's guide

hướng dẫn cho người lập ngân sách

every budgeter

mọi người lập ngân sách

experienced budgeter

người lập ngân sách có kinh nghiệm

budgeter's choice

lựa chọn của người lập ngân sách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay