flower buds
bụi hoa
leaf buds
bụi lá
bud growth
sự phát triển của chồi
bud development
sự phát triển của chồi
bud formation
sự hình thành chồi
dormant buds
chồi ngủ
flowering buds
chồi hoa
fruit buds
chồi tạo quả
bud break
mở chồi
bud scale
vảy chồi
she planted flower buds in the garden.
Cô ấy đã trồng những chồi hoa trong vườn.
the tree is starting to grow new buds.
Cây đang bắt đầu mọc những chồi mới.
we can see the buds blooming in spring.
Chúng ta có thể thấy những chồi nở hoa vào mùa xuân.
he tasted the wine and noted its floral buds.
Anh ấy nếm thử rượu và nhận thấy hương vị chồi hoa của nó.
these tea buds are harvested in early spring.
Những chồi trà này được thu hoạch vào đầu mùa xuân.
she loves to watch the buds open into flowers.
Cô ấy thích xem những chồi nở thành hoa.
bud growth is a sign of healthy plants.
Sự phát triển của chồi là dấu hiệu của cây khỏe mạnh.
he carefully examined the buds for any pests.
Anh ấy cẩn thận kiểm tra các chồi xem có sâu bệnh không.
the artist painted a picture of the budding trees.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh về những cây đang nảy chồi.
she made a tea from the young buds of the plant.
Cô ấy đã làm trà từ những chồi non của cây.
flower buds
bụi hoa
leaf buds
bụi lá
bud growth
sự phát triển của chồi
bud development
sự phát triển của chồi
bud formation
sự hình thành chồi
dormant buds
chồi ngủ
flowering buds
chồi hoa
fruit buds
chồi tạo quả
bud break
mở chồi
bud scale
vảy chồi
she planted flower buds in the garden.
Cô ấy đã trồng những chồi hoa trong vườn.
the tree is starting to grow new buds.
Cây đang bắt đầu mọc những chồi mới.
we can see the buds blooming in spring.
Chúng ta có thể thấy những chồi nở hoa vào mùa xuân.
he tasted the wine and noted its floral buds.
Anh ấy nếm thử rượu và nhận thấy hương vị chồi hoa của nó.
these tea buds are harvested in early spring.
Những chồi trà này được thu hoạch vào đầu mùa xuân.
she loves to watch the buds open into flowers.
Cô ấy thích xem những chồi nở thành hoa.
bud growth is a sign of healthy plants.
Sự phát triển của chồi là dấu hiệu của cây khỏe mạnh.
he carefully examined the buds for any pests.
Anh ấy cẩn thận kiểm tra các chồi xem có sâu bệnh không.
the artist painted a picture of the budding trees.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh về những cây đang nảy chồi.
she made a tea from the young buds of the plant.
Cô ấy đã làm trà từ những chồi non của cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay