bug-eaters

[Mỹ]/[ˈbʌɡ ˌiːtəz]/
[Anh]/[ˈbʌɡ ˌiːtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người dễ bị lừa đảo hoặc bóc lột; những người dễ tin; (Lịch sử) Những người sống ở những khu vực có đất đai nghèo và phụ thuộc vào việc ăn côn trùng làm nguồn thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

bug-eaters thrive

những người ăn sâu bọ phát triển

watching bug-eaters

đang quan sát những người ăn sâu bọ

be bug-eaters

là những người ăn sâu bọ

bug-eaters gather

những người ăn sâu bọ tụ tập

feeding bug-eaters

cho những người ăn sâu bọ ăn

those bug-eaters

những người ăn sâu bọ đó

hunting bug-eaters

đang săn những người ăn sâu bọ

avoiding bug-eaters

tránh những người ăn sâu bọ

Câu ví dụ

the early settlers were often called "bug-eaters" due to their diet.

Người định cư đầu tiên thường được gọi là "những người ăn châu chấu" vì chế độ ăn của họ.

he jokingly referred to his camping companions as "bug-eaters" after the mosquito swarm.

Ông đùa rằng gọi những người bạn đi cắm trại của mình là "những người ăn châu chấu" sau khi bị muỗi đốt.

despite being called "bug-eaters," they were resourceful and resilient pioneers.

Mặc dù được gọi là "những người ăn châu chấu", họ là những người tiên phong khéo léo và kiên cường.

the term "bug-eaters" historically described those living in harsh, resource-scarce areas.

Thuật ngữ "những người ăn châu chấu" trong lịch sử mô tả những người sống trong môi trường khắc nghiệt và thiếu tài nguyên.

many "bug-eaters" supplemented their diets with insects during lean times.

Nhiều "những người ăn châu chấu" bổ sung chế độ ăn của họ bằng côn trùng trong những thời kỳ thiếu thốn.

the "bug-eaters" faced constant challenges finding food in the wilderness.

"Những người ăn châu chấu" phải đối mặt với những thách thức liên tục trong việc tìm kiếm thức ăn ở vùng hoang dã.

he researched the history of the "bug-eaters" and their survival strategies.

Ông nghiên cứu về lịch sử của "những người ăn châu chấu" và chiến lược sinh tồn của họ.

the nickname "bug-eaters" reflected a harsh reality of frontier life.

Biệt danh "những người ăn châu chấu" phản ánh một thực tế khắc nghiệt của cuộc sống vùng biên giới.

the "bug-eaters" developed unique skills to procure food from the environment.

"Những người ăn châu chấu" phát triển những kỹ năng độc đáo để lấy thức ăn từ môi trường xung quanh.

stories of the hardy "bug-eaters" are passed down through generations.

Các câu chuyện về những "người ăn châu chấu" kiên cường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the "bug-eaters" demonstrated incredible adaptability in the face of adversity.

"Những người ăn châu chấu" thể hiện khả năng thích nghi phi thường trước nghịch cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay