leeches

[Mỹ]/[ˈliːtʃɪz]/
[Anh]/[ˈliːtʃɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.con nhộng (nhiều số) - loại giun annelida ký sinh hút máu; con nhộng - người sống nhờ vào người khác về mặt tài chính
v.bôi con nhộng (cho ai đó) như một phương pháp điều trị y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

leeches feed

Vietnamese_translation

removing leeches

Vietnamese_translation

leeches bite

Vietnamese_translation

leeches thrive

Vietnamese_translation

leeches on skin

Vietnamese_translation

leeches sucking

Vietnamese_translation

leeches attached

Vietnamese_translation

leeches present

Vietnamese_translation

leeches crawling

Vietnamese_translation

leeches found

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the doctor removed several leeches from the patient's arm.

Bác sĩ đã loại bỏ một số con con đỉa khỏi cánh tay bệnh nhân.

leeches have been used in medicine for centuries.

Con đỉa đã được sử dụng trong y học hàng thế kỷ.

we watched a documentary about the fascinating world of leeches.

Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về thế giới kỳ thú của con đỉa.

the swamp was infested with leeches, so we had to be careful.

Khu đầm lầy bị tràn ngập đỉa, vì vậy chúng tôi phải cẩn thận.

leeches feed on blood, using their mouths to latch onto their host.

Con đỉa ăn máu, sử dụng miệng để bám vào vật chủ của chúng.

he felt like a leech, always asking for favors but offering nothing in return.

Cậu ta cảm thấy như một con đỉa, luôn luôn xin nhờ mà không cho ai gì cả.

the fisherman carefully removed the leeches from his waders.

Người ngư dân cẩn thận loại bỏ đỉa khỏi quần lội của mình.

leeches are often found in damp environments like marshes and ponds.

Con đỉa thường được tìm thấy ở những môi trường ẩm ướt như đầm lầy và ao.

the leech's bite is painless, but it can leave a mark.

Vết cắn của con đỉa không gây đau, nhưng có thể để lại vết sẹo.

scientists are researching the medicinal properties of leeches.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính chữa bệnh của đỉa.

the muddy ground was crawling with leeches after the rain.

Đất lầy lội đầy đỉa sau cơn mưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay