bullfighter

[Mỹ]/ˈbʊlˌfaɪtər/
[Anh]/ˈbʌlfɑɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người chiến đấu với bò trong một trận đấu bò.
Word Forms
số nhiềubullfighters

Cụm từ & Cách kết hợp

bullfighter hat

mũ đấu bò

bullfighter costume

trang phục đấu bò

bullfighter skills

kỹ năng đấu bò

bullfighter arena

đấu trường đấu bò

bullfighter performance

diễn suất đấu bò

bullfighter tradition

truyền thống đấu bò

bullfighter training

đào tạo đấu bò

bullfighter pride

niềm tự hào của đấu bò

bullfighter legend

truyền thuyết về đấu bò

bullfighter spirit

tinh thần đấu bò

Câu ví dụ

the bullfighter faced the bull with great courage.

Người đấu bò tót đối mặt với con bò tót bằng sự can đảm lớn.

many spectators admire the skill of the bullfighter.

Nhiều khán giả ngưỡng mộ kỹ năng của người đấu bò tót.

the bullfighter wore a traditional costume during the event.

Người đấu bò tót mặc trang phục truyền thống trong suốt sự kiện.

training to be a bullfighter requires years of practice.

Đào tạo để trở thành người đấu bò tót đòi hỏi nhiều năm luyện tập.

the bullfighter danced gracefully around the bull.

Người đấu bò tót nhảy duyên dáng quanh con bò tót.

the bullfighter's bravery was celebrated in the arena.

Sự dũng cảm của người đấu bò tót đã được tôn vinh trên đấu trường.

the bullfighter's performance was both thrilling and dangerous.

Sự biểu diễn của người đấu bò tót vừa hấp dẫn vừa nguy hiểm.

after the fight, the bullfighter received a standing ovation.

Sau trận đấu, người đấu bò tót đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay