bullous dermatitis
viêm da mụn nước
bullous pemphigoid
bệnh pemphigoid mụn nước
bullous lesions
bệnh mụn nước
bullous eruption
phát ban mụn nước
bullous cyst
nang mụn nước
bullous edema
phù nề mụn nước
bullous impetigo
viêm da mụn nước
bullous changes
những thay đổi mụn nước
bullous myringitis
viêm màng nhĩ mụn nước
bullous disease
bệnh mụn nước
the patient developed a bullous rash on their skin.
bệnh nhân đã phát triển phát ban phồng rộp trên da.
bullous lesions can be a sign of various skin conditions.
các tổn thương phồng rộp có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng da khác nhau.
doctors often treat bullous disorders with topical medications.
các bác sĩ thường điều trị các rối loạn phồng rộp bằng thuốc bôi tại chỗ.
patients with bullous pemphigoid require careful monitoring.
bệnh nhân bị bệnh phồng rộp (bullous pemphigoid) cần được theo dõi chặt chẽ.
in severe cases, bullous formations may lead to infection.
trong các trường hợp nghiêm trọng, các cấu trúc phồng rộp có thể dẫn đến nhiễm trùng.
research is ongoing to understand the causes of bullous diseases.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ nguyên nhân gây ra các bệnh phồng rộp.
bullous conditions can affect individuals of all ages.
các tình trạng phồng rộp có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.
proper diagnosis is crucial for managing bullous skin disorders.
chẩn đoán chính xác rất quan trọng để điều trị các rối loạn da phồng rộp.
some bullous diseases may require systemic treatment.
một số bệnh phồng rộp có thể cần điều trị toàn thân.
education about bullous conditions can help raise awareness.
việc giáo dục về các tình trạng phồng rộp có thể giúp nâng cao nhận thức.
bullous dermatitis
viêm da mụn nước
bullous pemphigoid
bệnh pemphigoid mụn nước
bullous lesions
bệnh mụn nước
bullous eruption
phát ban mụn nước
bullous cyst
nang mụn nước
bullous edema
phù nề mụn nước
bullous impetigo
viêm da mụn nước
bullous changes
những thay đổi mụn nước
bullous myringitis
viêm màng nhĩ mụn nước
bullous disease
bệnh mụn nước
the patient developed a bullous rash on their skin.
bệnh nhân đã phát triển phát ban phồng rộp trên da.
bullous lesions can be a sign of various skin conditions.
các tổn thương phồng rộp có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng da khác nhau.
doctors often treat bullous disorders with topical medications.
các bác sĩ thường điều trị các rối loạn phồng rộp bằng thuốc bôi tại chỗ.
patients with bullous pemphigoid require careful monitoring.
bệnh nhân bị bệnh phồng rộp (bullous pemphigoid) cần được theo dõi chặt chẽ.
in severe cases, bullous formations may lead to infection.
trong các trường hợp nghiêm trọng, các cấu trúc phồng rộp có thể dẫn đến nhiễm trùng.
research is ongoing to understand the causes of bullous diseases.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ nguyên nhân gây ra các bệnh phồng rộp.
bullous conditions can affect individuals of all ages.
các tình trạng phồng rộp có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.
proper diagnosis is crucial for managing bullous skin disorders.
chẩn đoán chính xác rất quan trọng để điều trị các rối loạn da phồng rộp.
some bullous diseases may require systemic treatment.
một số bệnh phồng rộp có thể cần điều trị toàn thân.
education about bullous conditions can help raise awareness.
việc giáo dục về các tình trạng phồng rộp có thể giúp nâng cao nhận thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay