| hiện tại phân từ | bullshitting |
| thì quá khứ | bullshitted |
| ngôi thứ ba số ít | bullshits |
| quá khứ phân từ | bullshitted |
| số nhiều | bullshits |
total bullshit
thật nhiều lời xạo
spout bullshit
nhả lời xạo
bullshit artist
nghệ sĩ xạo
call bullshit
phát hiện ra lời xạo
bullshit detector
phát hiện viên xạo
What is all this bullshit about Abraxas and Delgado?
Cái gì mà toàn những chuyện vớ vẩn về Abraxas và Delgado vậy?
don't feed me that bullshit
Đừng có hót tôi những chuyện vớ vẩn.
he's just full of bullshit
Cậu ta chỉ toàn nói những chuyện vớ vẩn thôi.
I don't have time for your bullshit
Tôi không có thời gian cho những chuyện vớ vẩn của cậu đâu.
she's good at recognizing bullshit
Cô ấy giỏi nhận ra những chuyện vớ vẩn.
I'm tired of all this bullshit
Tôi mệt mỏi với toàn những chuyện vớ vẩn này.
he's always spouting bullshit
Cậu ta lúc nào cũng chỉ nói những chuyện vớ vẩn thôi.
I can see through your bullshit
Tôi nhìn thấy rõ những chuyện vớ vẩn của cậu.
don't give me that bullshit excuse
Đừng đưa tôi cái lý do vớ vẩn đó.
she called him out on his bullshit
Cô ấy đã gọi cậu ta ra mặt vì những chuyện vớ vẩn của cậu ta.
total bullshit
thật nhiều lời xạo
spout bullshit
nhả lời xạo
bullshit artist
nghệ sĩ xạo
call bullshit
phát hiện ra lời xạo
bullshit detector
phát hiện viên xạo
What is all this bullshit about Abraxas and Delgado?
Cái gì mà toàn những chuyện vớ vẩn về Abraxas và Delgado vậy?
don't feed me that bullshit
Đừng có hót tôi những chuyện vớ vẩn.
he's just full of bullshit
Cậu ta chỉ toàn nói những chuyện vớ vẩn thôi.
I don't have time for your bullshit
Tôi không có thời gian cho những chuyện vớ vẩn của cậu đâu.
she's good at recognizing bullshit
Cô ấy giỏi nhận ra những chuyện vớ vẩn.
I'm tired of all this bullshit
Tôi mệt mỏi với toàn những chuyện vớ vẩn này.
he's always spouting bullshit
Cậu ta lúc nào cũng chỉ nói những chuyện vớ vẩn thôi.
I can see through your bullshit
Tôi nhìn thấy rõ những chuyện vớ vẩn của cậu.
don't give me that bullshit excuse
Đừng đưa tôi cái lý do vớ vẩn đó.
she called him out on his bullshit
Cô ấy đã gọi cậu ta ra mặt vì những chuyện vớ vẩn của cậu ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay