| số nhiều | hogwashes |
hogwash and nonsense
thóc rác và vô nghĩa
pure hogwash
thóc rác tinh khiết
this is hogwash
đây là thóc rác
hogwash excuses
các lý do đổ lỗi vô căn cứ
hogwash claims
các tuyên bố vô căn cứ
hogwash idea
ý tưởng vô căn cứ
complete hogwash
thóc rác hoàn toàn
hogwash theory
thuyết vô căn cứ
hogwash argument
luận điểm vô căn cứ
hogwash statement
tuyên bố vô căn cứ
this theory is nothing but hogwash.
lý thuyết này chẳng qua là vô nghĩa.
don't believe his hogwash about the economy.
đừng tin những lời vô nghĩa của anh ta về nền kinh tế.
her excuses were just a bunch of hogwash.
những lời giải thích của cô ấy chỉ là một đống vô nghĩa.
he dismissed the proposal as hogwash.
anh ta bác bỏ đề xuất đó là vô nghĩa.
the article was filled with hogwash and misinformation.
bài viết tràn ngập những lời vô nghĩa và thông tin sai lệch.
many people consider that claim to be hogwash.
rất nhiều người coi tuyên bố đó là vô nghĩa.
she called his argument hogwash during the debate.
cô ấy gọi những lập luận của anh ta là vô nghĩa trong cuộc tranh luận.
it's hard to take his hogwash seriously.
khó có thể nghiêm túc với những lời vô nghĩa của anh ta.
stop spouting hogwash and get to the point.
ngừng nói những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm.
that was a load of hogwash, and we all knew it.
đó là một đống vô nghĩa, và tất cả chúng tôi đều biết điều đó.
hogwash and nonsense
thóc rác và vô nghĩa
pure hogwash
thóc rác tinh khiết
this is hogwash
đây là thóc rác
hogwash excuses
các lý do đổ lỗi vô căn cứ
hogwash claims
các tuyên bố vô căn cứ
hogwash idea
ý tưởng vô căn cứ
complete hogwash
thóc rác hoàn toàn
hogwash theory
thuyết vô căn cứ
hogwash argument
luận điểm vô căn cứ
hogwash statement
tuyên bố vô căn cứ
this theory is nothing but hogwash.
lý thuyết này chẳng qua là vô nghĩa.
don't believe his hogwash about the economy.
đừng tin những lời vô nghĩa của anh ta về nền kinh tế.
her excuses were just a bunch of hogwash.
những lời giải thích của cô ấy chỉ là một đống vô nghĩa.
he dismissed the proposal as hogwash.
anh ta bác bỏ đề xuất đó là vô nghĩa.
the article was filled with hogwash and misinformation.
bài viết tràn ngập những lời vô nghĩa và thông tin sai lệch.
many people consider that claim to be hogwash.
rất nhiều người coi tuyên bố đó là vô nghĩa.
she called his argument hogwash during the debate.
cô ấy gọi những lập luận của anh ta là vô nghĩa trong cuộc tranh luận.
it's hard to take his hogwash seriously.
khó có thể nghiêm túc với những lời vô nghĩa của anh ta.
stop spouting hogwash and get to the point.
ngừng nói những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm.
that was a load of hogwash, and we all knew it.
đó là một đống vô nghĩa, và tất cả chúng tôi đều biết điều đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay