hogwash

[Mỹ]/ˈhɒɡwɒʃ/
[Anh]/ˈhɔːɡwɑːʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyện vô nghĩa hoặc lời nói ngu ngốc; thức ăn cho lợn
Word Forms
số nhiềuhogwashes

Cụm từ & Cách kết hợp

hogwash and nonsense

thóc rác và vô nghĩa

pure hogwash

thóc rác tinh khiết

this is hogwash

đây là thóc rác

hogwash excuses

các lý do đổ lỗi vô căn cứ

hogwash claims

các tuyên bố vô căn cứ

hogwash idea

ý tưởng vô căn cứ

complete hogwash

thóc rác hoàn toàn

hogwash theory

thuyết vô căn cứ

hogwash argument

luận điểm vô căn cứ

hogwash statement

tuyên bố vô căn cứ

Câu ví dụ

this theory is nothing but hogwash.

lý thuyết này chẳng qua là vô nghĩa.

don't believe his hogwash about the economy.

đừng tin những lời vô nghĩa của anh ta về nền kinh tế.

her excuses were just a bunch of hogwash.

những lời giải thích của cô ấy chỉ là một đống vô nghĩa.

he dismissed the proposal as hogwash.

anh ta bác bỏ đề xuất đó là vô nghĩa.

the article was filled with hogwash and misinformation.

bài viết tràn ngập những lời vô nghĩa và thông tin sai lệch.

many people consider that claim to be hogwash.

rất nhiều người coi tuyên bố đó là vô nghĩa.

she called his argument hogwash during the debate.

cô ấy gọi những lập luận của anh ta là vô nghĩa trong cuộc tranh luận.

it's hard to take his hogwash seriously.

khó có thể nghiêm túc với những lời vô nghĩa của anh ta.

stop spouting hogwash and get to the point.

ngừng nói những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm.

that was a load of hogwash, and we all knew it.

đó là một đống vô nghĩa, và tất cả chúng tôi đều biết điều đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay