moral bulwarks
thành trì đạo đức
bulwarks of democracy
thành trì của dân chủ
bulwarks against tyranny
thành trì chống lại sự chuyên chế
economic bulwarks
thành trì kinh tế
bulwarks of freedom
thành trì của tự do
social bulwarks
thành trì xã hội
bulwarks of justice
thành trì của công lý
bulwarks of stability
thành trì của sự ổn định
cultural bulwarks
thành trì văn hóa
bulwarks of civilization
thành trì của nền văn minh
the bulwarks of democracy must be protected at all costs.
Những cứ điểm của nền dân chủ phải được bảo vệ bằng mọi giá.
education serves as one of the bulwarks against ignorance.
Giáo dục là một trong những cứ điểm chống lại sự thiếu hiểu biết.
strong families are often seen as bulwarks of society.
Các gia đình mạnh mẽ thường được xem là những cứ điểm của xã hội.
the bulwarks of the city were built to withstand attacks.
Những cứ điểm của thành phố được xây dựng để chống lại các cuộc tấn công.
community organizations act as bulwarks against social decay.
Các tổ chức cộng đồng hoạt động như những cứ điểm chống lại sự suy thoái xã hội.
in times of crisis, trust can be a bulwark for relationships.
Trong những thời điểm khủng hoảng, niềm tin có thể là một cứ điểm cho các mối quan hệ.
the bulwarks of tradition help to preserve cultural identity.
Những cứ điểm của truyền thống giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.
legal frameworks serve as bulwarks against injustice.
Các khuôn khổ pháp lý đóng vai trò là những cứ điểm chống lại sự bất công.
effective leadership can be a bulwark in turbulent times.
Lãnh đạo hiệu quả có thể là một cứ điểm trong những thời điểm biến động.
investing in infrastructure is a bulwark for future growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là một cứ điểm cho sự tăng trưởng trong tương lai.
moral bulwarks
thành trì đạo đức
bulwarks of democracy
thành trì của dân chủ
bulwarks against tyranny
thành trì chống lại sự chuyên chế
economic bulwarks
thành trì kinh tế
bulwarks of freedom
thành trì của tự do
social bulwarks
thành trì xã hội
bulwarks of justice
thành trì của công lý
bulwarks of stability
thành trì của sự ổn định
cultural bulwarks
thành trì văn hóa
bulwarks of civilization
thành trì của nền văn minh
the bulwarks of democracy must be protected at all costs.
Những cứ điểm của nền dân chủ phải được bảo vệ bằng mọi giá.
education serves as one of the bulwarks against ignorance.
Giáo dục là một trong những cứ điểm chống lại sự thiếu hiểu biết.
strong families are often seen as bulwarks of society.
Các gia đình mạnh mẽ thường được xem là những cứ điểm của xã hội.
the bulwarks of the city were built to withstand attacks.
Những cứ điểm của thành phố được xây dựng để chống lại các cuộc tấn công.
community organizations act as bulwarks against social decay.
Các tổ chức cộng đồng hoạt động như những cứ điểm chống lại sự suy thoái xã hội.
in times of crisis, trust can be a bulwark for relationships.
Trong những thời điểm khủng hoảng, niềm tin có thể là một cứ điểm cho các mối quan hệ.
the bulwarks of tradition help to preserve cultural identity.
Những cứ điểm của truyền thống giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.
legal frameworks serve as bulwarks against injustice.
Các khuôn khổ pháp lý đóng vai trò là những cứ điểm chống lại sự bất công.
effective leadership can be a bulwark in turbulent times.
Lãnh đạo hiệu quả có thể là một cứ điểm trong những thời điểm biến động.
investing in infrastructure is a bulwark for future growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là một cứ điểm cho sự tăng trưởng trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay