animal shelters
trạm cứu hộ động vật
emergency shelters
trạm trú ẩn khẩn cấp
homeless shelters
trạm trú ẩn cho người vô gia cư
shelters for women
trạm trú ẩn cho phụ nữ
refugee shelters
trạm trú ẩn cho người tị nạn
shelters from rain
trạm trú ẩn tránh mưa
shelters for children
trạm trú ẩn cho trẻ em
shelters at night
trạm trú ẩn vào ban đêm
temporary shelters
trạm trú ẩn tạm thời
shelters in storms
trạm trú ẩn trong bão
the city has several animal shelters that need volunteers.
thành phố có một số nơi trú ẩn cho động vật cần tình nguyện viên.
many families find comfort in local homeless shelters.
nhiều gia đình tìm thấy sự an ủi tại các nơi trú ẩn cho người vô gia cư tại địa phương.
during the storm, people sought refuge in emergency shelters.
trong cơn bão, mọi người tìm nơi trú ẩn tại các nơi trú ẩn khẩn cấp.
animal shelters often hold adoption events to find homes for pets.
các nơi trú ẩn cho động vật thường xuyên tổ chức các sự kiện nhận nuôi để tìm nhà cho thú cưng.
there are shelters available for victims of domestic violence.
có các nơi trú ẩn dành cho nạn nhân của bạo lực gia đình.
volunteers at the shelters provide food and care for the animals.
các tình nguyện viên tại các nơi trú ẩn cung cấp thức ăn và chăm sóc cho động vật.
many shelters rely on donations to operate effectively.
nhiều nơi trú ẩn phụ thuộc vào các khoản quyên góp để hoạt động hiệu quả.
after the disaster, temporary shelters were set up for the displaced.
sau thảm họa, các nơi trú ẩn tạm thời được thiết lập cho những người bị mất nhà.
community shelters play a vital role in supporting those in need.
các nơi trú ẩn cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
she volunteers at a shelter every weekend to help animals.
cô ấy tình nguyện tại một nơi trú ẩn mỗi cuối tuần để giúp đỡ động vật.
animal shelters
trạm cứu hộ động vật
emergency shelters
trạm trú ẩn khẩn cấp
homeless shelters
trạm trú ẩn cho người vô gia cư
shelters for women
trạm trú ẩn cho phụ nữ
refugee shelters
trạm trú ẩn cho người tị nạn
shelters from rain
trạm trú ẩn tránh mưa
shelters for children
trạm trú ẩn cho trẻ em
shelters at night
trạm trú ẩn vào ban đêm
temporary shelters
trạm trú ẩn tạm thời
shelters in storms
trạm trú ẩn trong bão
the city has several animal shelters that need volunteers.
thành phố có một số nơi trú ẩn cho động vật cần tình nguyện viên.
many families find comfort in local homeless shelters.
nhiều gia đình tìm thấy sự an ủi tại các nơi trú ẩn cho người vô gia cư tại địa phương.
during the storm, people sought refuge in emergency shelters.
trong cơn bão, mọi người tìm nơi trú ẩn tại các nơi trú ẩn khẩn cấp.
animal shelters often hold adoption events to find homes for pets.
các nơi trú ẩn cho động vật thường xuyên tổ chức các sự kiện nhận nuôi để tìm nhà cho thú cưng.
there are shelters available for victims of domestic violence.
có các nơi trú ẩn dành cho nạn nhân của bạo lực gia đình.
volunteers at the shelters provide food and care for the animals.
các tình nguyện viên tại các nơi trú ẩn cung cấp thức ăn và chăm sóc cho động vật.
many shelters rely on donations to operate effectively.
nhiều nơi trú ẩn phụ thuộc vào các khoản quyên góp để hoạt động hiệu quả.
after the disaster, temporary shelters were set up for the displaced.
sau thảm họa, các nơi trú ẩn tạm thời được thiết lập cho những người bị mất nhà.
community shelters play a vital role in supporting those in need.
các nơi trú ẩn cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
she volunteers at a shelter every weekend to help animals.
cô ấy tình nguyện tại một nơi trú ẩn mỗi cuối tuần để giúp đỡ động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay