fortifications

[Mỹ]/[fɔːtɪfɪˈkeɪʃənz]/
[Anh]/[fɔːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công sự phòng thủ; thành lũy; hành động củng cố vị trí hoặc xây dựng; quá trình thêm các công trình phòng thủ vào một nơi; trạng thái được củng cố

Cụm từ & Cách kết hợp

build fortifications

xây dựng các công trình phòng thủ

strong fortifications

các công trình phòng thủ vững chắc

existing fortifications

các công trình phòng thủ hiện có

improve fortifications

cải thiện các công trình phòng thủ

defending fortifications

phòng thủ các công trình phòng thủ

ancient fortifications

các công trình phòng thủ cổ đại

damaged fortifications

các công trình phòng thủ bị hư hại

reinforced fortifications

các công trình phòng thủ được gia cố

future fortifications

các công trình phòng thủ trong tương lai

erect fortifications

xây dựng các công trình phòng thủ

Câu ví dụ

the castle's fortifications were impressive, with thick walls and numerous towers.

Các công trình phòng thủ của lâu đài rất ấn tượng, với những bức tường dày và nhiều tháp canh.

engineers began planning new fortifications to protect the city from invaders.

Các kỹ sư bắt đầu lên kế hoạch xây dựng các công trình phòng thủ mới để bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược.

the ancient fortifications provided a strong defense against enemy attacks.

Các công trình phòng thủ cổ đại đã cung cấp một sự bảo vệ mạnh mẽ trước các cuộc tấn công của kẻ thù.

maintaining the fortifications required a significant investment of resources.

Việc duy trì các công trình phòng thủ đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể về nguồn lực.

the army strengthened the existing fortifications before the expected siege.

Quân đội đã củng cố các công trình phòng thủ hiện có trước khi cuộc bao vây dự kiến bắt đầu.

the design of the fortifications included moats, walls, and guard towers.

Thiết kế của các công trình phòng thủ bao gồm các hào, tường và tháp canh.

despite the fortifications, the city eventually fell to the enemy.

Bất chấp các công trình phòng thủ, thành phố cuối cùng đã rơi vào tay kẻ thù.

the strategic placement of the fortifications was key to their effectiveness.

Vị trí chiến lược của các công trình phòng thủ là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của chúng.

the crumbling fortifications needed urgent repair and reinforcement.

Các công trình phòng thủ đang xuống cấp cần được sửa chữa và gia cố khẩn cấp.

the fortifications offered a vital line of defense against the approaching army.

Các công trình phòng thủ cung cấp một tuyến phòng thủ quan trọng trước đội quân đang tiến đến.

they studied historical fortifications to understand defensive strategies.

Họ nghiên cứu các công trình phòng thủ lịch sử để hiểu các chiến lược phòng thủ.

the island's natural fortifications made it a strategic location for a military base.

Các công trình phòng thủ tự nhiên của hòn đảo đã khiến nó trở thành một vị trí chiến lược cho một căn cứ quân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay