bumpers

[Mỹ]/ˈbʌmpərz/
[Anh]/ˈbʌmpər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thanh bảo vệ ở phía trước và phía sau của một phương tiện giúp hấp thụ lực tác động trong một vụ va chạm.

Cụm từ & Cách kết hợp

car bumpers

bộ phận cản xe hơi

front bumpers

cản trước

rear bumpers

cản sau

rubber bumpers

cản bằng cao su

bumpers repair

sửa chữa cản

bumpers replacement

thay thế cản

bumper stickers

decal cản

plastic bumpers

cản bằng nhựa

heavy bumpers

cản nặng

bumpers guard

cản bảo vệ

Câu ví dụ

the car's bumpers were damaged in the accident.

Những chiếc cản của xe đã bị hư hại trong vụ tai nạn.

they installed new bumpers to improve safety.

Họ đã lắp đặt các cản xe mới để cải thiện sự an toàn.

the truck has heavy-duty bumpers for protection.

Xe tải có các cản xe hạng nặng để bảo vệ.

she painted the bumpers to match the car's color.

Cô ấy đã sơn các cản xe để phù hợp với màu của xe.

after the collision, the bumpers needed replacement.

Sau vụ va chạm, các cản xe cần phải thay thế.

many cars come with plastic bumpers for lightweight design.

Nhiều xe hơi được trang bị cản xe bằng nhựa để thiết kế nhẹ.

he hit the curb and scratched the bumpers.

Anh ấy va vào vỉa hè và làm xước các cản xe.

the bumpers are designed to absorb impact.

Các cản xe được thiết kế để hấp thụ lực tác động.

she customized her car with unique bumpers.

Cô ấy đã tùy chỉnh xe của mình với các cản xe độc đáo.

they added foam padding to the bumpers for extra cushioning.

Họ đã thêm lớp đệm bằng bọt vào các cản xe để tăng thêm độ đệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay