buries treasure
chôn kho báu
buries secrets
chôn bí mật
buries the past
chôn quá khứ
buries emotions
chôn dấu cảm xúc
buries memories
chôn những kỷ niệm
buries the hatchet
chôn hận thù
buries evidence
chôn bằng chứng
buries mistakes
chôn những sai lầm
buries fears
chôn những nỗi sợ
buries his head
chôn đầu
the gardener buries the seeds in the soil.
người làm vườn chôn những hạt giống xuống đất.
he buries his emotions deep inside.
anh ấy chôn những cảm xúc của mình sâu thẳm bên trong.
she buries her face in her hands when she's upset.
cô ấy cúi mặt xuống tay khi cô ấy buồn.
the dog buries its bone in the backyard.
chú chó chôn xương của nó trong sân sau.
he buries himself in his work to avoid stress.
anh ấy đắm mình trong công việc để tránh căng thẳng.
the soldier buries his fallen comrades with honor.
người lính chôn những đồng đội đã khuất của mình với sự tôn kính.
she buries her thoughts in a journal.
cô ấy ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
the archaeologist carefully buries the artifacts.
nhà khảo cổ học cẩn thận chôn những hiện vật.
he buries his fears and faces challenges head-on.
anh ấy chôn những nỗi sợ hãi của mình và đối mặt với những thử thách một cách trực diện.
they often bury their differences for the sake of peace.
họ thường chôn những khác biệt của mình vì hòa bình.
buries treasure
chôn kho báu
buries secrets
chôn bí mật
buries the past
chôn quá khứ
buries emotions
chôn dấu cảm xúc
buries memories
chôn những kỷ niệm
buries the hatchet
chôn hận thù
buries evidence
chôn bằng chứng
buries mistakes
chôn những sai lầm
buries fears
chôn những nỗi sợ
buries his head
chôn đầu
the gardener buries the seeds in the soil.
người làm vườn chôn những hạt giống xuống đất.
he buries his emotions deep inside.
anh ấy chôn những cảm xúc của mình sâu thẳm bên trong.
she buries her face in her hands when she's upset.
cô ấy cúi mặt xuống tay khi cô ấy buồn.
the dog buries its bone in the backyard.
chú chó chôn xương của nó trong sân sau.
he buries himself in his work to avoid stress.
anh ấy đắm mình trong công việc để tránh căng thẳng.
the soldier buries his fallen comrades with honor.
người lính chôn những đồng đội đã khuất của mình với sự tôn kính.
she buries her thoughts in a journal.
cô ấy ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
the archaeologist carefully buries the artifacts.
nhà khảo cổ học cẩn thận chôn những hiện vật.
he buries his fears and faces challenges head-on.
anh ấy chôn những nỗi sợ hãi của mình và đối mặt với những thử thách một cách trực diện.
they often bury their differences for the sake of peace.
họ thường chôn những khác biệt của mình vì hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay