entombs the past
chôn vùi quá khứ
entombs the memory
chôn vùi ký ức
entombs the secrets
chôn vùi những bí mật
entombs the remains
chôn vùi những tàn tích
entombs the truth
chôn vùi sự thật
entombs the history
chôn vùi lịch sử
entombs the evidence
chôn vùi bằng chứng
entombs the pain
chôn vùi nỗi đau
entombs the fears
chôn vùi nỗi sợ hãi
entombs the ashes
chôn vùi tro bụi
the ancient tomb entombs the secrets of a lost civilization.
ngôi mộ cổ đại chôn giấu những bí mật của một nền văn minh đã mất.
the poet's words entomb the emotions of an entire generation.
những lời của nhà thơ chôn giấu những cảm xúc của cả một thế hệ.
this monument entombs the memories of those who fought bravely.
đài tưởng niệm này chôn giấu những kỷ niệm của những người đã chiến đấu dũng cảm.
time seems to entomb the past, making it hard to remember.
thời gian dường như chôn vùi quá khứ, khiến mọi thứ khó nhớ.
the museum exhibit entombs artifacts from ancient cultures.
bảo tàng trưng bày những hiện vật từ các nền văn hóa cổ đại.
his silence entombs his true feelings about the situation.
sự im lặng của anh ta chôn giấu những cảm xúc thật sự của anh ta về tình hình.
the disaster entombs the hopes and dreams of the community.
thảm họa chôn vùi những hy vọng và ước mơ của cộng đồng.
the legend says the dragon entombs its treasure deep within the cave.
truyền thuyết kể rằng con rồng chôn kho báu của nó sâu thẳm trong hang động.
her memories of childhood entomb the joy she once felt.
những kỷ niệm về tuổi thơ của cô chôn vùi niềm vui mà cô từng cảm nhận.
the artist's work entombs the essence of human experience.
tác phẩm của nghệ sĩ chôn giấu bản chất của trải nghiệm của con người.
entombs the past
chôn vùi quá khứ
entombs the memory
chôn vùi ký ức
entombs the secrets
chôn vùi những bí mật
entombs the remains
chôn vùi những tàn tích
entombs the truth
chôn vùi sự thật
entombs the history
chôn vùi lịch sử
entombs the evidence
chôn vùi bằng chứng
entombs the pain
chôn vùi nỗi đau
entombs the fears
chôn vùi nỗi sợ hãi
entombs the ashes
chôn vùi tro bụi
the ancient tomb entombs the secrets of a lost civilization.
ngôi mộ cổ đại chôn giấu những bí mật của một nền văn minh đã mất.
the poet's words entomb the emotions of an entire generation.
những lời của nhà thơ chôn giấu những cảm xúc của cả một thế hệ.
this monument entombs the memories of those who fought bravely.
đài tưởng niệm này chôn giấu những kỷ niệm của những người đã chiến đấu dũng cảm.
time seems to entomb the past, making it hard to remember.
thời gian dường như chôn vùi quá khứ, khiến mọi thứ khó nhớ.
the museum exhibit entombs artifacts from ancient cultures.
bảo tàng trưng bày những hiện vật từ các nền văn hóa cổ đại.
his silence entombs his true feelings about the situation.
sự im lặng của anh ta chôn giấu những cảm xúc thật sự của anh ta về tình hình.
the disaster entombs the hopes and dreams of the community.
thảm họa chôn vùi những hy vọng và ước mơ của cộng đồng.
the legend says the dragon entombs its treasure deep within the cave.
truyền thuyết kể rằng con rồng chôn kho báu của nó sâu thẳm trong hang động.
her memories of childhood entomb the joy she once felt.
những kỷ niệm về tuổi thơ của cô chôn vùi niềm vui mà cô từng cảm nhận.
the artist's work entombs the essence of human experience.
tác phẩm của nghệ sĩ chôn giấu bản chất của trải nghiệm của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay