businessmen

[Mỹ]/ˈbɪznəsmən/
[Anh]/ˈbɪznɛsmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người tham gia vào thương mại hoặc công nghiệp; doanh nhân.
Word Forms
số nhiềubusinessmens

Cụm từ & Cách kết hợp

successful businessmen

những người kinh doanh thành đạt

young businessmen

những người kinh doanh trẻ tuổi

wealthy businessmen

những người kinh doanh giàu có

local businessmen

những người kinh doanh địa phương

international businessmen

những người kinh doanh quốc tế

prominent businessmen

những người kinh doanh nổi bật

influential businessmen

những người kinh doanh có ảnh hưởng

businessmen network

mạng lưới kinh doanh

ethical businessmen

những người kinh doanh có đạo đức

female businessmen

những người kinh doanh nữ

Câu ví dụ

businessmen often attend networking events to build connections.

Các doanh nhân thường tham dự các sự kiện kết nối để xây dựng mối quan hệ.

successful businessmen know how to take calculated risks.

Những doanh nhân thành công biết cách chấp nhận rủi ro có tính toán.

many businessmen invest in technology to stay competitive.

Nhiều doanh nhân đầu tư vào công nghệ để duy trì tính cạnh tranh.

businessmen must adapt to changing market conditions.

Doanh nhân phải thích nghi với những điều kiện thị trường thay đổi.

networking is crucial for businessmen looking to expand their reach.

Kết nối là điều quan trọng đối với các doanh nhân muốn mở rộng phạm vi hoạt động.

businessmen often negotiate deals to maximize profits.

Các doanh nhân thường đàm phán các giao dịch để tối đa hóa lợi nhuận.

many businessmen value integrity in their partnerships.

Nhiều doanh nhân coi trọng sự trung thực trong các đối tác của họ.

businessmen need to understand global markets to succeed.

Doanh nhân cần hiểu các thị trường toàn cầu để thành công.

entrepreneurial businessmen often seek out innovative solutions.

Các doanh nhân có tinh thần kinh doanh thường tìm kiếm các giải pháp sáng tạo.

businessmen frequently attend conferences to learn new trends.

Các doanh nhân thường xuyên tham dự các hội nghị để tìm hiểu xu hướng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay