industrialists

[Mỹ]/ɪnˈdʌstrɪəlɪsts/
[Anh]/ɪnˈdʌstrɪəlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người làm kinh doanh liên quan đến ngành sản xuất và chế tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

industrialists' interests

sở thích của các nhà công nghiệp

industrialists' influence

ảnh hưởng của các nhà công nghiệp

industrialists' network

mạng lưới của các nhà công nghiệp

industrialists' role

vai trò của các nhà công nghiệp

industrialists' vision

tầm nhìn của các nhà công nghiệp

industrialists' power

sức mạnh của các nhà công nghiệp

industrialists' association

hiệp hội các nhà công nghiệp

industrialists' contributions

đóng góp của các nhà công nghiệp

industrialists' concerns

các mối quan tâm của các nhà công nghiệp

industrialists' strategies

chiến lược của các nhà công nghiệp

Câu ví dụ

industrialists play a crucial role in the economy.

Các nhà công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

many industrialists are investing in renewable energy.

Nhiều nhà công nghiệp đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.

industrialists often advocate for free trade policies.

Các nhà công nghiệp thường ủng hộ các chính sách thương mại tự do.

several industrialists attended the conference on innovation.

Một số nhà công nghiệp đã tham dự hội nghị về đổi mới.

industrialists are key players in technological advancement.

Các nhà công nghiệp là những người chơi chủ chốt trong tiến bộ công nghệ.

many industrialists support local community initiatives.

Nhiều nhà công nghiệp hỗ trợ các sáng kiến ​​cộng đồng địa phương.

industrialists face challenges from global competition.

Các nhà công nghiệp phải đối mặt với những thách thức từ cuộc cạnh tranh toàn cầu.

some industrialists are shifting towards sustainable practices.

Một số nhà công nghiệp đang chuyển sang các phương pháp bền vững.

industrialists often collaborate with governments on policy-making.

Các nhà công nghiệp thường hợp tác với chính phủ trong việc xây dựng chính sách.

successful industrialists understand market trends well.

Các nhà công nghiệp thành công hiểu rõ các xu hướng thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay