homemakers

[Mỹ]/[ˈhəʊmˌmeɪkəz]/
[Anh]/[ˈhoʊmˌmeɪkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người, đặc biệt là phụ nữ, quản lý gia đình và chăm sóc người thân; Người có công việc chính là quản lý nhà và gia đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

support homemakers

Hỗ trợ những người nội trợ

homemakers' roles

Vai trò của người nội trợ

helping homemakers

Giúp đỡ người nội trợ

homemaker life

Cuộc sống của người nội trợ

many homemakers

Nhiều người nội trợ

homemakers working

Người nội trợ làm việc

dedicated homemakers

Người nội trợ tận tụy

homemakers' time

Thời gian của người nội trợ

meet homemakers

Gặp gỡ người nội trợ

are homemakers

Là người nội trợ

Câu ví dụ

many homemakers find fulfillment in creating a warm and inviting home.

Nhiều người nội trợ cảm thấy hài lòng khi tạo ra một ngôi nhà ấm cúng và thân thiện.

the support group provides a space for homemakers to share experiences and advice.

Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian để các người nội trợ chia sẻ kinh nghiệm và lời khuyên.

homemakers often juggle multiple responsibilities, including childcare and household management.

Người nội trợ thường phải cân bằng nhiều trách nhiệm, bao gồm chăm sóc trẻ em và quản lý gia đình.

a growing number of homemakers are starting online businesses from home.

Ngày càng có nhiều người nội trợ bắt đầu kinh doanh trực tuyến tại nhà.

the survey explored the challenges faced by homemakers in the 21st century.

Khảo sát đã tìm hiểu những thách thức mà các người nội trợ phải đối mặt trong thế kỷ 21.

homemakers contribute significantly to the family's well-being and stability.

Người nội trợ đóng góp đáng kể vào sự hạnh phúc và ổn định của gia đình.

many homemakers enjoy gardening as a relaxing and rewarding hobby.

Nhiều người nội trợ thích làm vườn như một sở thích thư giãn và mang lại nhiều niềm vui.

the community center offers classes and workshops specifically for homemakers.

Tâm điểm cộng đồng cung cấp các lớp học và hội thảo đặc biệt dành cho người nội trợ.

homemakers often prioritize creating a healthy and nurturing environment for their children.

Người nội trợ thường ưu tiên tạo ra một môi trường lành mạnh và nuôi dưỡng cho con cái của họ.

some homemakers return to the workforce after their children are older.

Một số người nội trợ trở lại thị trường lao động sau khi con cái của họ lớn hơn.

homemakers are vital contributors to the economy, even without traditional employment.

Người nội trợ là những người đóng góp quan trọng cho nền kinh tế, ngay cả khi không có việc làm truyền thống.

the article highlighted the often-overlooked contributions of homemakers.

Bài viết đã nhấn mạnh những đóng góp thường bị bỏ qua của các người nội trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay