support homemakers
Hỗ trợ những người nội trợ
homemakers' roles
Vai trò của người nội trợ
helping homemakers
Giúp đỡ người nội trợ
homemaker life
Cuộc sống của người nội trợ
many homemakers
Nhiều người nội trợ
homemakers working
Người nội trợ làm việc
dedicated homemakers
Người nội trợ tận tụy
homemakers' time
Thời gian của người nội trợ
meet homemakers
Gặp gỡ người nội trợ
are homemakers
Là người nội trợ
many homemakers find fulfillment in creating a warm and inviting home.
Nhiều người nội trợ cảm thấy hài lòng khi tạo ra một ngôi nhà ấm cúng và thân thiện.
the support group provides a space for homemakers to share experiences and advice.
Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian để các người nội trợ chia sẻ kinh nghiệm và lời khuyên.
homemakers often juggle multiple responsibilities, including childcare and household management.
Người nội trợ thường phải cân bằng nhiều trách nhiệm, bao gồm chăm sóc trẻ em và quản lý gia đình.
a growing number of homemakers are starting online businesses from home.
Ngày càng có nhiều người nội trợ bắt đầu kinh doanh trực tuyến tại nhà.
the survey explored the challenges faced by homemakers in the 21st century.
Khảo sát đã tìm hiểu những thách thức mà các người nội trợ phải đối mặt trong thế kỷ 21.
homemakers contribute significantly to the family's well-being and stability.
Người nội trợ đóng góp đáng kể vào sự hạnh phúc và ổn định của gia đình.
many homemakers enjoy gardening as a relaxing and rewarding hobby.
Nhiều người nội trợ thích làm vườn như một sở thích thư giãn và mang lại nhiều niềm vui.
the community center offers classes and workshops specifically for homemakers.
Tâm điểm cộng đồng cung cấp các lớp học và hội thảo đặc biệt dành cho người nội trợ.
homemakers often prioritize creating a healthy and nurturing environment for their children.
Người nội trợ thường ưu tiên tạo ra một môi trường lành mạnh và nuôi dưỡng cho con cái của họ.
some homemakers return to the workforce after their children are older.
Một số người nội trợ trở lại thị trường lao động sau khi con cái của họ lớn hơn.
homemakers are vital contributors to the economy, even without traditional employment.
Người nội trợ là những người đóng góp quan trọng cho nền kinh tế, ngay cả khi không có việc làm truyền thống.
the article highlighted the often-overlooked contributions of homemakers.
Bài viết đã nhấn mạnh những đóng góp thường bị bỏ qua của các người nội trợ.
support homemakers
Hỗ trợ những người nội trợ
homemakers' roles
Vai trò của người nội trợ
helping homemakers
Giúp đỡ người nội trợ
homemaker life
Cuộc sống của người nội trợ
many homemakers
Nhiều người nội trợ
homemakers working
Người nội trợ làm việc
dedicated homemakers
Người nội trợ tận tụy
homemakers' time
Thời gian của người nội trợ
meet homemakers
Gặp gỡ người nội trợ
are homemakers
Là người nội trợ
many homemakers find fulfillment in creating a warm and inviting home.
Nhiều người nội trợ cảm thấy hài lòng khi tạo ra một ngôi nhà ấm cúng và thân thiện.
the support group provides a space for homemakers to share experiences and advice.
Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian để các người nội trợ chia sẻ kinh nghiệm và lời khuyên.
homemakers often juggle multiple responsibilities, including childcare and household management.
Người nội trợ thường phải cân bằng nhiều trách nhiệm, bao gồm chăm sóc trẻ em và quản lý gia đình.
a growing number of homemakers are starting online businesses from home.
Ngày càng có nhiều người nội trợ bắt đầu kinh doanh trực tuyến tại nhà.
the survey explored the challenges faced by homemakers in the 21st century.
Khảo sát đã tìm hiểu những thách thức mà các người nội trợ phải đối mặt trong thế kỷ 21.
homemakers contribute significantly to the family's well-being and stability.
Người nội trợ đóng góp đáng kể vào sự hạnh phúc và ổn định của gia đình.
many homemakers enjoy gardening as a relaxing and rewarding hobby.
Nhiều người nội trợ thích làm vườn như một sở thích thư giãn và mang lại nhiều niềm vui.
the community center offers classes and workshops specifically for homemakers.
Tâm điểm cộng đồng cung cấp các lớp học và hội thảo đặc biệt dành cho người nội trợ.
homemakers often prioritize creating a healthy and nurturing environment for their children.
Người nội trợ thường ưu tiên tạo ra một môi trường lành mạnh và nuôi dưỡng cho con cái của họ.
some homemakers return to the workforce after their children are older.
Một số người nội trợ trở lại thị trường lao động sau khi con cái của họ lớn hơn.
homemakers are vital contributors to the economy, even without traditional employment.
Người nội trợ là những người đóng góp quan trọng cho nền kinh tế, ngay cả khi không có việc làm truyền thống.
the article highlighted the often-overlooked contributions of homemakers.
Bài viết đã nhấn mạnh những đóng góp thường bị bỏ qua của các người nội trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay