buyable item
vật phẩm có thể mua
buyable product
sản phẩm có thể mua
buyable service
dịch vụ có thể mua
buyable asset
tài sản có thể mua
buyable feature
tính năng có thể mua
buyable option
tùy chọn có thể mua
buyable ticket
vé có thể mua
buyable license
giấy phép có thể mua
buyable content
nội dung có thể mua
buyable membership
tài khoản thành viên có thể mua
the new smartphone is now buyable at all major retailers.
bây giờ điện thoại thông minh mới đã có thể mua được tại tất cả các nhà bán lẻ lớn.
many digital products are easily buyable online.
nhiều sản phẩm kỹ thuật số có thể dễ dàng mua trực tuyến.
is this artwork buyable, or is it just for display?
tác phẩm nghệ thuật này có thể mua được không, hay chỉ để trưng bày?
there are several buyable options for home insurance.
có một số lựa chọn mua được cho bảo hiểm nhà cửa.
only limited editions of the book are buyable this week.
chỉ có các phiên bản giới hạn của cuốn sách mới có thể mua được trong tuần này.
the tickets for the concert are buyable through the official website.
vé hòa nhạc có thể mua được qua trang web chính thức.
she prefers buyable gifts over handmade ones.
cô ấy thích quà tặng mua được hơn là đồ tự làm.
these shoes are buyable in various colors and sizes.
những đôi giày này có thể mua được với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
buyable subscriptions offer more features than free ones.
các gói đăng ký mua được cung cấp nhiều tính năng hơn so với các gói miễn phí.
the software is buyable with a one-time payment.
phần mềm có thể mua được với một khoản thanh toán một lần.
buyable item
vật phẩm có thể mua
buyable product
sản phẩm có thể mua
buyable service
dịch vụ có thể mua
buyable asset
tài sản có thể mua
buyable feature
tính năng có thể mua
buyable option
tùy chọn có thể mua
buyable ticket
vé có thể mua
buyable license
giấy phép có thể mua
buyable content
nội dung có thể mua
buyable membership
tài khoản thành viên có thể mua
the new smartphone is now buyable at all major retailers.
bây giờ điện thoại thông minh mới đã có thể mua được tại tất cả các nhà bán lẻ lớn.
many digital products are easily buyable online.
nhiều sản phẩm kỹ thuật số có thể dễ dàng mua trực tuyến.
is this artwork buyable, or is it just for display?
tác phẩm nghệ thuật này có thể mua được không, hay chỉ để trưng bày?
there are several buyable options for home insurance.
có một số lựa chọn mua được cho bảo hiểm nhà cửa.
only limited editions of the book are buyable this week.
chỉ có các phiên bản giới hạn của cuốn sách mới có thể mua được trong tuần này.
the tickets for the concert are buyable through the official website.
vé hòa nhạc có thể mua được qua trang web chính thức.
she prefers buyable gifts over handmade ones.
cô ấy thích quà tặng mua được hơn là đồ tự làm.
these shoes are buyable in various colors and sizes.
những đôi giày này có thể mua được với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
buyable subscriptions offer more features than free ones.
các gói đăng ký mua được cung cấp nhiều tính năng hơn so với các gói miễn phí.
the software is buyable with a one-time payment.
phần mềm có thể mua được với một khoản thanh toán một lần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay