unsellable item
vật phẩm không thể bán
unsellable stock
hàng tồn kho không thể bán
unsellable product
sản phẩm không thể bán
unsellable goods
hàng hóa không thể bán
unsellable merchandise
hàng hóa không thể bán
unsellable inventory
hàng tồn kho không thể bán
unsellable assets
tài sản không thể bán được
unsellable offer
đề xuất không thể bán
unsellable service
dịch vụ không thể bán
unsellable feature
tính năng không thể bán được
the product was deemed unsellable due to its defects.
doanh phẩm đã bị đánh giá là không thể bán được do lỗi của nó.
after the market analysis, we found several unsellable items in our inventory.
sau khi phân tích thị trường, chúng tôi đã tìm thấy một số mặt hàng không thể bán được trong kho của mình.
his unsellable ideas failed to attract any investors.
những ý tưởng không thể bán được của anh ấy đã không thu hút được bất kỳ nhà đầu tư nào.
the unsellable nature of the artwork surprised the gallery owner.
tính chất không thể bán được của tác phẩm nghệ thuật đã khiến chủ phòng trưng bày ngạc nhiên.
they had to discount the unsellable stock heavily to clear space.
họ phải giảm giá mạnh cho số lượng hàng hóa không thể bán được để giải phóng không gian.
finding unsellable goods can be a challenge for retailers.
việc tìm thấy hàng hóa không thể bán được có thể là một thách thức đối với các nhà bán lẻ.
the report highlighted the unsellable trends in the current market.
báo cáo nêu bật các xu hướng không thể bán được trên thị trường hiện tại.
unsellable merchandise can hurt a company's bottom line.
hàng hóa không thể bán được có thể gây tổn hại đến lợi nhuận của một công ty.
they had to write off the unsellable inventory as a loss.
họ phải loại bỏ số lượng hàng tồn kho không thể bán được như một khoản lỗ.
the unsellable condition of the car made it hard to trade in.
tình trạng không thể bán được của chiếc xe khiến việc đổi xe trở nên khó khăn.
unsellable item
vật phẩm không thể bán
unsellable stock
hàng tồn kho không thể bán
unsellable product
sản phẩm không thể bán
unsellable goods
hàng hóa không thể bán
unsellable merchandise
hàng hóa không thể bán
unsellable inventory
hàng tồn kho không thể bán
unsellable assets
tài sản không thể bán được
unsellable offer
đề xuất không thể bán
unsellable service
dịch vụ không thể bán
unsellable feature
tính năng không thể bán được
the product was deemed unsellable due to its defects.
doanh phẩm đã bị đánh giá là không thể bán được do lỗi của nó.
after the market analysis, we found several unsellable items in our inventory.
sau khi phân tích thị trường, chúng tôi đã tìm thấy một số mặt hàng không thể bán được trong kho của mình.
his unsellable ideas failed to attract any investors.
những ý tưởng không thể bán được của anh ấy đã không thu hút được bất kỳ nhà đầu tư nào.
the unsellable nature of the artwork surprised the gallery owner.
tính chất không thể bán được của tác phẩm nghệ thuật đã khiến chủ phòng trưng bày ngạc nhiên.
they had to discount the unsellable stock heavily to clear space.
họ phải giảm giá mạnh cho số lượng hàng hóa không thể bán được để giải phóng không gian.
finding unsellable goods can be a challenge for retailers.
việc tìm thấy hàng hóa không thể bán được có thể là một thách thức đối với các nhà bán lẻ.
the report highlighted the unsellable trends in the current market.
báo cáo nêu bật các xu hướng không thể bán được trên thị trường hiện tại.
unsellable merchandise can hurt a company's bottom line.
hàng hóa không thể bán được có thể gây tổn hại đến lợi nhuận của một công ty.
they had to write off the unsellable inventory as a loss.
họ phải loại bỏ số lượng hàng tồn kho không thể bán được như một khoản lỗ.
the unsellable condition of the car made it hard to trade in.
tình trạng không thể bán được của chiếc xe khiến việc đổi xe trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay