bystanders witness
người đi đường chứng kiến
bystanders intervene
người đi đường can thiệp
bystanders gather
người đi đường tập hợp
bystanders react
người đi đường phản ứng
bystanders observe
người đi đường quan sát
bystanders assist
người đi đường giúp đỡ
bystanders record
người đi đường ghi lại
bystanders report
người đi đường báo cáo
bystanders help
người đi đường giúp
bystanders flee
người đi đường chạy trốn
the bystanders watched in shock as the accident unfolded.
Những người chứng kiến đã dõi theo trong sự sốc khi tai nạn xảy ra.
bystanders rushed to help the injured after the crash.
Những người chứng kiến vội vã giúp đỡ những người bị thương sau vụ va chạm.
the bystanders were asked to provide statements to the police.
Những người chứng kiến được yêu cầu cung cấp thông tin cho cảnh sát.
many bystanders recorded the event on their phones.
Nhiều người chứng kiến đã ghi lại sự việc trên điện thoại của họ.
some bystanders intervened to stop the fight.
Một số người chứng kiến đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả.
the bystanders were moved by the act of kindness.
Những người chứng kiến cảm động trước hành động tốt bụng đó.
authorities thanked the bystanders for their assistance.
Các nhà chức trách đã cảm ơn những người chứng kiến vì sự giúp đỡ của họ.
in emergencies, bystanders can play a crucial role.
Trong các tình huống khẩn cấp, những người chứng kiến có thể đóng vai trò quan trọng.
some bystanders took pictures while others called for help.
Một số người chứng kiến đã chụp ảnh, trong khi những người khác gọi người giúp đỡ.
the bystanders expressed their concerns about safety.
Những người chứng kiến bày tỏ mối quan ngại của họ về an toàn.
bystanders witness
người đi đường chứng kiến
bystanders intervene
người đi đường can thiệp
bystanders gather
người đi đường tập hợp
bystanders react
người đi đường phản ứng
bystanders observe
người đi đường quan sát
bystanders assist
người đi đường giúp đỡ
bystanders record
người đi đường ghi lại
bystanders report
người đi đường báo cáo
bystanders help
người đi đường giúp
bystanders flee
người đi đường chạy trốn
the bystanders watched in shock as the accident unfolded.
Những người chứng kiến đã dõi theo trong sự sốc khi tai nạn xảy ra.
bystanders rushed to help the injured after the crash.
Những người chứng kiến vội vã giúp đỡ những người bị thương sau vụ va chạm.
the bystanders were asked to provide statements to the police.
Những người chứng kiến được yêu cầu cung cấp thông tin cho cảnh sát.
many bystanders recorded the event on their phones.
Nhiều người chứng kiến đã ghi lại sự việc trên điện thoại của họ.
some bystanders intervened to stop the fight.
Một số người chứng kiến đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả.
the bystanders were moved by the act of kindness.
Những người chứng kiến cảm động trước hành động tốt bụng đó.
authorities thanked the bystanders for their assistance.
Các nhà chức trách đã cảm ơn những người chứng kiến vì sự giúp đỡ của họ.
in emergencies, bystanders can play a crucial role.
Trong các tình huống khẩn cấp, những người chứng kiến có thể đóng vai trò quan trọng.
some bystanders took pictures while others called for help.
Một số người chứng kiến đã chụp ảnh, trong khi những người khác gọi người giúp đỡ.
the bystanders expressed their concerns about safety.
Những người chứng kiến bày tỏ mối quan ngại của họ về an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay