cabincrew

[Mỹ]/ˈkæbɪn.kruː/
[Anh]/ˈkæbɪn.kru/

Dịch

n. phi hành đoàn; tập thể lao động chịu trách nhiệm về dịch vụ trên máy bay

Câu ví dụ

the cabin crew members greeted passengers with warm smiles as they boarded the aircraft.

Phi hành đoàn đã chào đón hành khách bằng nụ cười thân thiện khi họ lên máy bay.

all cabin crew must complete rigorous safety training before their first flight.

Tất cả phi hành đoàn phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn nghiêm ngặt trước chuyến bay đầu tiên của họ.

the head cabin crew coordinates with pilots to ensure smooth operations throughout the journey.

Trưởng phi hành đoàn phối hợp với phi công để đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ trong suốt chuyến bay.

senior cabin crew often mentor newer members of the aviation team.

Phi hành đoàn cấp cao thường hướng dẫn các thành viên mới trong đội ngũ hàng không.

cabin crew duties include serving meals, ensuring passenger comfort, and conducting safety demonstrations.

Nhiệm vụ của phi hành đoàn bao gồm phục vụ bữa ăn, đảm bảo sự thoải mái cho hành khách và thực hiện các buổi hướng dẫn an toàn.

the airline's cabin crew delivered exceptional service during the long-haul transatlantic flight.

Phi hành đoàn của hãng hàng không đã cung cấp dịch vụ xuất sắc trong chuyến bay xuyên Đại Tây Dương dài ngày.

during emergencies, cabin crew are trained to evacuate passengers quickly and efficiently.

Trong các tình huống khẩn cấp, phi hành đoàn được đào tạo để sơ tán hành khách nhanh chóng và hiệu quả.

professional cabin crew maintain composure even in challenging situations aboard the aircraft.

Phi hành đoàn chuyên nghiệp luôn giữ bình tĩnh ngay cả trong những tình huống khó khăn trên máy bay.

the cabin crew uniform represents the airline's brand identity and corporate image.

Trang phục của phi hành đoàn thể hiện bản sắc thương hiệu và hình ảnh doanh nghiệp của hãng hàng không.

airlines conduct thorough cabin crew recruitment to select candidates with strong interpersonal skills.

Hãng hàng không tiến hành tuyển dụng phi hành đoàn kỹ lưỡng để chọn ra các ứng viên có kỹ năng giao tiếp tốt.

many passengers compliment the friendly cabin crew on their positive travel experience.

Nhiều hành khách khen ngợi phi hành đoàn thân thiện về trải nghiệm du lịch tích cực của họ.

cabin crew work varying shifts, including early mornings, late nights, and weekend rotations.

Phi hành đoàn làm việc theo ca khác nhau, bao gồm những ca sáng sớm, đêm khuya và ca cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay