musical cadences
nhịp điệu âm nhạc
speech cadences
nhịp điệu diễn văn
natural cadences
nhịp điệu tự nhiên
rhythmic cadences
nhịp điệu nhịp nhàng
poetic cadences
nhịp điệu thơ
emotional cadences
nhịp điệu cảm xúc
verbal cadences
nhịp điệu lời nói
dramatic cadences
nhịp điệu kịch tính
artistic cadences
nhịp điệu nghệ thuật
syncopated cadences
nhịp điệu lạc điệu
her speech was filled with beautiful cadences.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những nhịp điệu đẹp đẽ.
he practiced the cadences of the poem every day.
Anh ấy luyện tập các nhịp điệu của bài thơ mỗi ngày.
the cadences of the music were soothing and calming.
Những nhịp điệu của âm nhạc rất êm dịu và thư giãn.
she spoke in soft cadences that captivated the audience.
Cô ấy nói bằng những nhịp điệu nhẹ nhàng và cuốn hút khán giả.
his writing style is characterized by varied cadences.
Phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi những nhịp điệu đa dạng.
the cadences of the waves were rhythmic and hypnotic.
Những nhịp điệu của sóng biển nhịp nhàng và thôi miên.
she learned to recognize the cadences of different dialects.
Cô ấy học cách nhận ra những nhịp điệu của các phương ngữ khác nhau.
the teacher emphasized the importance of cadences in poetry.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của nhịp điệu trong thơ ca.
he enjoyed the cadences of her laughter.
Anh ấy thích những nhịp điệu của tiếng cười của cô ấy.
the cadences of the conversation flowed naturally.
Những nhịp điệu của cuộc trò chuyện diễn ra một cách tự nhiên.
musical cadences
nhịp điệu âm nhạc
speech cadences
nhịp điệu diễn văn
natural cadences
nhịp điệu tự nhiên
rhythmic cadences
nhịp điệu nhịp nhàng
poetic cadences
nhịp điệu thơ
emotional cadences
nhịp điệu cảm xúc
verbal cadences
nhịp điệu lời nói
dramatic cadences
nhịp điệu kịch tính
artistic cadences
nhịp điệu nghệ thuật
syncopated cadences
nhịp điệu lạc điệu
her speech was filled with beautiful cadences.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những nhịp điệu đẹp đẽ.
he practiced the cadences of the poem every day.
Anh ấy luyện tập các nhịp điệu của bài thơ mỗi ngày.
the cadences of the music were soothing and calming.
Những nhịp điệu của âm nhạc rất êm dịu và thư giãn.
she spoke in soft cadences that captivated the audience.
Cô ấy nói bằng những nhịp điệu nhẹ nhàng và cuốn hút khán giả.
his writing style is characterized by varied cadences.
Phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi những nhịp điệu đa dạng.
the cadences of the waves were rhythmic and hypnotic.
Những nhịp điệu của sóng biển nhịp nhàng và thôi miên.
she learned to recognize the cadences of different dialects.
Cô ấy học cách nhận ra những nhịp điệu của các phương ngữ khác nhau.
the teacher emphasized the importance of cadences in poetry.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của nhịp điệu trong thơ ca.
he enjoyed the cadences of her laughter.
Anh ấy thích những nhịp điệu của tiếng cười của cô ấy.
the cadences of the conversation flowed naturally.
Những nhịp điệu của cuộc trò chuyện diễn ra một cách tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay