cadge for money
xin tiền
cadge a cigarette
xin một điếu thuốc
cadge a ride
xin đi nhờ xe
panhandled money.See Synonyms at cadge
xin tiền trên đường. Xem Từ đồng nghĩa tại cadge
He cadged 20 cents.
Anh ta xin 20 xu.
The foundation was being importuned by fundraisers to contribute to new charities. See also Synonyms at cadge
Quỹ đang bị những người gây quỹ quấy rầy để đóng góp cho các tổ chức từ thiện mới. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại cadge
he cadged fivers off old school friends.
Anh ta xin tiền từ bạn cũ.
I managed to cadge a ride with a lorry driver.
Tôi đã cố gắng xin đi nhờ xe với một người lái xe tải.
The police arrest 8 person who forge and cadge the fake advice note of matriculate .
Cảnh sát bắt giữ 8 người làm giả và xin phiếu tư vấn giả mạo của người đã đăng ký.
Poor old uncle Tompson used to cadge some money for cigarettes from me.
Chú Tompson già nghèo thường xin tiền tôi để mua thuốc lá.
cadge for money
xin tiền
cadge a cigarette
xin một điếu thuốc
cadge a ride
xin đi nhờ xe
panhandled money.See Synonyms at cadge
xin tiền trên đường. Xem Từ đồng nghĩa tại cadge
He cadged 20 cents.
Anh ta xin 20 xu.
The foundation was being importuned by fundraisers to contribute to new charities. See also Synonyms at cadge
Quỹ đang bị những người gây quỹ quấy rầy để đóng góp cho các tổ chức từ thiện mới. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại cadge
he cadged fivers off old school friends.
Anh ta xin tiền từ bạn cũ.
I managed to cadge a ride with a lorry driver.
Tôi đã cố gắng xin đi nhờ xe với một người lái xe tải.
The police arrest 8 person who forge and cadge the fake advice note of matriculate .
Cảnh sát bắt giữ 8 người làm giả và xin phiếu tư vấn giả mạo của người đã đăng ký.
Poor old uncle Tompson used to cadge some money for cigarettes from me.
Chú Tompson già nghèo thường xin tiền tôi để mua thuốc lá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay