calcining limestone
nung vôi sống
calcined clay
đất sét đã nung
calcining process
quy trình nung
calcined product
sản phẩm đã nung
calcining furnace
lò nung
calcined samples
mẫu đã nung
calcining temperature
nhiệt độ nung
calcining ores
quặng được nung
calcining material
vật liệu nung
calcined state
trạng thái đã nung
the limestone underwent calcining to produce quicklime for construction.
Đá vôi đã trải qua quá trình nung để sản xuất vôi sống cho xây dựng.
calcining the ore is a crucial step in extracting the metal.
Nung quặng là bước quan trọng trong quá trình tách kim loại.
we are calcining the clay at a high temperature to harden it.
Chúng tôi đang nung gạch đất sét ở nhiệt độ cao để làm cứng nó.
the process of calcining involves heating a substance to remove volatiles.
Quá trình nung bao gồm việc đun nóng một chất để loại bỏ các chất dễ bay hơi.
calcining the bauxite reduces its aluminum content.
Nung quặng boxit làm giảm hàm lượng nhôm của nó.
the lab is equipped for calcining samples of various materials.
Phòng thí nghiệm được trang bị để nung các mẫu của nhiều loại vật liệu khác nhau.
calcining gypsum produces calcium oxide and water.
Nung thạch cao tạo ra oxit canxi và nước.
careful temperature control is essential during the calcining process.
Việc kiểm soát nhiệt độ cẩn thận là rất cần thiết trong quá trình nung.
the calcining process significantly alters the material's properties.
Quá trình nung thay đổi đáng kể tính chất của vật liệu.
we need to calcine the phosphate rock to improve its reactivity.
Chúng ta cần nung đá phosphor để cải thiện tính phản ứng của nó.
the kiln is used for calcining various industrial materials.
Lò nung được sử dụng để nung các loại vật liệu công nghiệp khác nhau.
calcining limestone
nung vôi sống
calcined clay
đất sét đã nung
calcining process
quy trình nung
calcined product
sản phẩm đã nung
calcining furnace
lò nung
calcined samples
mẫu đã nung
calcining temperature
nhiệt độ nung
calcining ores
quặng được nung
calcining material
vật liệu nung
calcined state
trạng thái đã nung
the limestone underwent calcining to produce quicklime for construction.
Đá vôi đã trải qua quá trình nung để sản xuất vôi sống cho xây dựng.
calcining the ore is a crucial step in extracting the metal.
Nung quặng là bước quan trọng trong quá trình tách kim loại.
we are calcining the clay at a high temperature to harden it.
Chúng tôi đang nung gạch đất sét ở nhiệt độ cao để làm cứng nó.
the process of calcining involves heating a substance to remove volatiles.
Quá trình nung bao gồm việc đun nóng một chất để loại bỏ các chất dễ bay hơi.
calcining the bauxite reduces its aluminum content.
Nung quặng boxit làm giảm hàm lượng nhôm của nó.
the lab is equipped for calcining samples of various materials.
Phòng thí nghiệm được trang bị để nung các mẫu của nhiều loại vật liệu khác nhau.
calcining gypsum produces calcium oxide and water.
Nung thạch cao tạo ra oxit canxi và nước.
careful temperature control is essential during the calcining process.
Việc kiểm soát nhiệt độ cẩn thận là rất cần thiết trong quá trình nung.
the calcining process significantly alters the material's properties.
Quá trình nung thay đổi đáng kể tính chất của vật liệu.
we need to calcine the phosphate rock to improve its reactivity.
Chúng ta cần nung đá phosphor để cải thiện tính phản ứng của nó.
the kiln is used for calcining various industrial materials.
Lò nung được sử dụng để nung các loại vật liệu công nghiệp khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay