hydrating

[Mỹ]/[ˈhɪdreɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈhɪdrətɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chứa hoặc thúc đẩy quá trình cung cấp nước; có tác dụng cung cấp nước.
v. cung cấp nước; làm hydrat hóa.
adv. theo cách cung cấp nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrating mask

mặt nạ cấp ẩm

hydrating lotion

lotion cấp ẩm

hydrating cleanser

chất tẩy rửa cấp ẩm

hydrating serum

nước tinh chất cấp ẩm

stay hydrated

giữ ẩm cho da

hydrating drink

đồ uống cấp ẩm

deeply hydrating

cấp ẩm sâu

hydrating ingredients

thành phần cấp ẩm

skin hydrating

cấp ẩm cho da

hydrating overnight

cấp ẩm qua đêm

Câu ví dụ

i need a hydrating face mask after a long day in the sun.

Tôi cần một mặt nạ dưỡng ẩm sau một ngày dài dưới ánh nắng.

drinking plenty of water is essential for staying hydrated.

Uống nhiều nước là rất cần thiết để duy trì sự hydrat hóa.

this hydrating lotion leaves my skin feeling soft and supple.

Lotion dưỡng ẩm này giúp làn da tôi cảm giác mềm mịn và đàn hồi.

after exercise, it's important to replenish fluids and stay hydrated.

Sau khi tập luyện, rất quan trọng để bổ sung chất lỏng và duy trì sự hydrat hóa.

the hydrating serum is a great addition to my skincare routine.

Nước dưỡng ẩm là một bổ sung tuyệt vời cho thói quen chăm sóc da của tôi.

i prefer hydrating cleansers that don't dry out my skin.

Tôi ưa thích các loại sữa rửa mặt dưỡng ẩm không làm khô da tôi.

a hydrating body wash is perfect for dry skin in the winter.

Một loại sữa tắm dưỡng ẩm là hoàn hảo cho làn da khô vào mùa đông.

the hydrating eye cream helps reduce the appearance of fine lines.

Kem dưỡng ẩm mắt giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn mỏng.

i'm looking for a deeply hydrating moisturizer for my dry skin.

Tôi đang tìm kiếm một loại kem dưỡng ẩm cung cấp độ ẩm sâu cho làn da khô của tôi.

eating hydrating fruits like watermelon is a refreshing treat.

Ăn các loại trái cây có tính dưỡng ẩm như dưa hấu là một món ăn giải khát.

the hydrating mist provides instant relief on a hot day.

Sương dưỡng ẩm cung cấp sự cứu giúp tức thì vào một ngày nắng nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay