hydrating mask
mặt nạ cấp ẩm
hydrating lotion
lotion cấp ẩm
hydrating cleanser
chất tẩy rửa cấp ẩm
hydrating serum
nước tinh chất cấp ẩm
stay hydrated
giữ ẩm cho da
hydrating drink
đồ uống cấp ẩm
deeply hydrating
cấp ẩm sâu
hydrating ingredients
thành phần cấp ẩm
skin hydrating
cấp ẩm cho da
hydrating overnight
cấp ẩm qua đêm
i need a hydrating face mask after a long day in the sun.
Tôi cần một mặt nạ dưỡng ẩm sau một ngày dài dưới ánh nắng.
drinking plenty of water is essential for staying hydrated.
Uống nhiều nước là rất cần thiết để duy trì sự hydrat hóa.
this hydrating lotion leaves my skin feeling soft and supple.
Lotion dưỡng ẩm này giúp làn da tôi cảm giác mềm mịn và đàn hồi.
after exercise, it's important to replenish fluids and stay hydrated.
Sau khi tập luyện, rất quan trọng để bổ sung chất lỏng và duy trì sự hydrat hóa.
the hydrating serum is a great addition to my skincare routine.
Nước dưỡng ẩm là một bổ sung tuyệt vời cho thói quen chăm sóc da của tôi.
i prefer hydrating cleansers that don't dry out my skin.
Tôi ưa thích các loại sữa rửa mặt dưỡng ẩm không làm khô da tôi.
a hydrating body wash is perfect for dry skin in the winter.
Một loại sữa tắm dưỡng ẩm là hoàn hảo cho làn da khô vào mùa đông.
the hydrating eye cream helps reduce the appearance of fine lines.
Kem dưỡng ẩm mắt giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn mỏng.
i'm looking for a deeply hydrating moisturizer for my dry skin.
Tôi đang tìm kiếm một loại kem dưỡng ẩm cung cấp độ ẩm sâu cho làn da khô của tôi.
eating hydrating fruits like watermelon is a refreshing treat.
Ăn các loại trái cây có tính dưỡng ẩm như dưa hấu là một món ăn giải khát.
the hydrating mist provides instant relief on a hot day.
Sương dưỡng ẩm cung cấp sự cứu giúp tức thì vào một ngày nắng nóng.
hydrating mask
mặt nạ cấp ẩm
hydrating lotion
lotion cấp ẩm
hydrating cleanser
chất tẩy rửa cấp ẩm
hydrating serum
nước tinh chất cấp ẩm
stay hydrated
giữ ẩm cho da
hydrating drink
đồ uống cấp ẩm
deeply hydrating
cấp ẩm sâu
hydrating ingredients
thành phần cấp ẩm
skin hydrating
cấp ẩm cho da
hydrating overnight
cấp ẩm qua đêm
i need a hydrating face mask after a long day in the sun.
Tôi cần một mặt nạ dưỡng ẩm sau một ngày dài dưới ánh nắng.
drinking plenty of water is essential for staying hydrated.
Uống nhiều nước là rất cần thiết để duy trì sự hydrat hóa.
this hydrating lotion leaves my skin feeling soft and supple.
Lotion dưỡng ẩm này giúp làn da tôi cảm giác mềm mịn và đàn hồi.
after exercise, it's important to replenish fluids and stay hydrated.
Sau khi tập luyện, rất quan trọng để bổ sung chất lỏng và duy trì sự hydrat hóa.
the hydrating serum is a great addition to my skincare routine.
Nước dưỡng ẩm là một bổ sung tuyệt vời cho thói quen chăm sóc da của tôi.
i prefer hydrating cleansers that don't dry out my skin.
Tôi ưa thích các loại sữa rửa mặt dưỡng ẩm không làm khô da tôi.
a hydrating body wash is perfect for dry skin in the winter.
Một loại sữa tắm dưỡng ẩm là hoàn hảo cho làn da khô vào mùa đông.
the hydrating eye cream helps reduce the appearance of fine lines.
Kem dưỡng ẩm mắt giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn mỏng.
i'm looking for a deeply hydrating moisturizer for my dry skin.
Tôi đang tìm kiếm một loại kem dưỡng ẩm cung cấp độ ẩm sâu cho làn da khô của tôi.
eating hydrating fruits like watermelon is a refreshing treat.
Ăn các loại trái cây có tính dưỡng ẩm như dưa hấu là một món ăn giải khát.
the hydrating mist provides instant relief on a hot day.
Sương dưỡng ẩm cung cấp sự cứu giúp tức thì vào một ngày nắng nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay