caliculuss

[Mỹ]/kəˈlɪkjʊləs/
[Anh]/kəˈlɪkjʊləs/

Dịch

n. cơ quan hình cốc; đài hoa phụ

Câu ví dụ

calculus is a fundamental branch of mathematics.

Tính vi phân là một nhánh cơ bản của toán học.

many students find calculus challenging at first.

Nhiều sinh viên thấy tính vi phân khó khăn khi mới bắt đầu.

the professor explained the calculus concept clearly.

Giáo sư đã giải thích rõ ràng khái niệm tính vi phân.

i'm taking a calculus course this semester.

Tôi đang học một khóa học về tính vi phân trong học kỳ này.

differential calculus deals with rates of change.

Tính vi phân liên quan đến tốc độ thay đổi.

integral calculus focuses on accumulation of quantities.

Tính tích phân tập trung vào sự tích lũy của các đại lượng.

calculus has many practical applications in physics.

Tính vi phân có nhiều ứng dụng thực tiễn trong vật lý.

she solved the calculus problem in record time.

Cô ấy giải bài toán tính vi phân trong thời gian kỷ lục.

the calculus theorem was proven by newton and leibniz.

Định lý tính vi phân được chứng minh bởi Newton và Leibniz.

understanding limits is essential in calculus.

Hiểu về giới hạn là rất quan trọng trong tính vi phân.

he's writing a calculus textbook for beginners.

Anh ấy đang viết một cuốn sách giáo trình tính vi phân cho người mới bắt đầu.

calculus students often need extra practice sessions.

Sinh viên học tính vi phân thường cần các buổi luyện tập bổ sung.

advanced calculus requires strong mathematical foundations.

Tính vi phân nâng cao đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay