calisthenics

[Mỹ]/kælɪˈθɛnɪks/
[Anh]/kal-iss-THEN-iks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bài tập thể chất bao gồm một loạt các động tác sử dụng trọng lượng cơ thể của bạn làm lực cản.; Một hệ thống bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể để làm lực cản.; Các bài tập cải thiện độ linh hoạt và sức mạnh bằng cách sử dụng trọng lượng cơ thể của bạn.
Các dạng của từ
số nhiềucalisthenicss

Cụm từ & Cách kết hợp

bodyweight calisthenics

calisthenics với trọng lượng cơ thể

calisthenics workout

tập luyện calisthenics

advanced calisthenics

calisthenics nâng cao

calisthenics routine

chuỗi bài tập calisthenics

calisthenics exercises

các bài tập calisthenics

simple calisthenics

calisthenics đơn giản

calisthenics training

huấn luyện calisthenics

calisthenics skills

kỹ năng calisthenics

outdoor calisthenics

calisthenics ngoài trời

calisthenics community

cộng đồng calisthenics

Câu ví dụ

calisthenics is a great way to improve your strength.

calisthenics là một cách tuyệt vời để cải thiện sức mạnh của bạn.

many athletes incorporate calisthenics into their training routine.

nhiều vận động viên kết hợp calisthenics vào thói quen tập luyện của họ.

you can do calisthenics anywhere, without any equipment.

bạn có thể tập calisthenics ở bất cứ đâu, mà không cần bất kỳ thiết bị nào.

calisthenics helps to enhance flexibility and balance.

calisthenics giúp tăng cường sự linh hoạt và cân bằng.

join a calisthenics class to meet new friends.

tham gia một lớp học calisthenics để gặp những người bạn mới.

calisthenics workouts can be very challenging.

các buổi tập calisthenics có thể rất thử thách.

she prefers calisthenics over weightlifting for fitness.

cô ấy thích calisthenics hơn là nâng tạ để tăng cường thể lực.

calisthenics can be modified to suit all fitness levels.

calisthenics có thể được điều chỉnh để phù hợp với mọi trình độ thể lực.

he demonstrates various calisthenics exercises in the park.

anh ấy thể hiện các bài tập calisthenics khác nhau trong công viên.

incorporating calisthenics into your routine can boost your endurance.

việc kết hợp calisthenics vào thói quen của bạn có thể tăng cường sức bền của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay