campy humor
sự hài hước kiểu cường điệu
campy style
phong cách cường điệu
campy movie
phim cường điệu
campy aesthetic
thẩm mỹ cường điệu
campy performance
diễn xuất cường điệu
campy dialogue
đối thoại cường điệu
campy character
nhân vật cường điệu
campy fashion
thời trang cường điệu
campy television
phát thanh truyền hình cường điệu
campy art
nghệ thuật cường điệu
the movie was so campy that it became a cult classic.
phim quá lố bịch đến mức trở thành một phim kinh điển văn hóa.
her campy style made her stand out at the party.
phong cách lố bịch của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
he enjoys watching campy television shows from the 80s.
anh ấy thích xem các chương trình truyền hình lố bịch từ những năm 80.
the campy humor in the play kept the audience laughing.
phần hài hước lố bịch trong vở kịch khiến khán giả không ngừng cười.
they dressed in campy outfits for the themed party.
họ mặc trang phục lố bịch cho bữa tiệc theo chủ đề.
many fans appreciate the campy elements of the horror film.
nhiều người hâm mộ đánh giá cao các yếu tố lố bịch trong bộ phim kinh dị.
the campy dialogue added charm to the romantic comedy.
phần hội thoại lố bịch đã thêm sự quyến rũ cho bộ phim hài lãng mạn.
critics described the film as delightfully campy.
các nhà phê bình mô tả bộ phim là lố bịch một cách thú vị.
campy characters often have exaggerated personalities.
các nhân vật lố bịch thường có tính cách cường điệu.
the campy aesthetic of the show attracted a dedicated fanbase.
phong cách thẩm mỹ lố bịch của chương trình đã thu hút một lượng người hâm mộ trung thành.
campy humor
sự hài hước kiểu cường điệu
campy style
phong cách cường điệu
campy movie
phim cường điệu
campy aesthetic
thẩm mỹ cường điệu
campy performance
diễn xuất cường điệu
campy dialogue
đối thoại cường điệu
campy character
nhân vật cường điệu
campy fashion
thời trang cường điệu
campy television
phát thanh truyền hình cường điệu
campy art
nghệ thuật cường điệu
the movie was so campy that it became a cult classic.
phim quá lố bịch đến mức trở thành một phim kinh điển văn hóa.
her campy style made her stand out at the party.
phong cách lố bịch của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
he enjoys watching campy television shows from the 80s.
anh ấy thích xem các chương trình truyền hình lố bịch từ những năm 80.
the campy humor in the play kept the audience laughing.
phần hài hước lố bịch trong vở kịch khiến khán giả không ngừng cười.
they dressed in campy outfits for the themed party.
họ mặc trang phục lố bịch cho bữa tiệc theo chủ đề.
many fans appreciate the campy elements of the horror film.
nhiều người hâm mộ đánh giá cao các yếu tố lố bịch trong bộ phim kinh dị.
the campy dialogue added charm to the romantic comedy.
phần hội thoại lố bịch đã thêm sự quyến rũ cho bộ phim hài lãng mạn.
critics described the film as delightfully campy.
các nhà phê bình mô tả bộ phim là lố bịch một cách thú vị.
campy characters often have exaggerated personalities.
các nhân vật lố bịch thường có tính cách cường điệu.
the campy aesthetic of the show attracted a dedicated fanbase.
phong cách thẩm mỹ lố bịch của chương trình đã thu hút một lượng người hâm mộ trung thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay