so over-the-top
quá lố bịch
over-the-top reaction
phản ứng quá lố bịch
over-the-top decor
trang trí quá lố bịch
going over-the-top
đi quá lố bịch
over-the-top style
phong cách quá lố bịch
totally over-the-top
hoàn toàn quá lố bịch
over-the-top performance
diễn xuất quá lố bịch
was over-the-top
thật là quá lố bịch
an over-the-top look
vẻ ngoài quá lố bịch
the wedding decorations were completely over-the-top, with cascading flowers and a live orchestra.
Trang trí đám cưới hoàn toàn quá lố, với những bông hoa rủ xuống và một dàn nhạc trực tiếp.
his reaction to winning the lottery was a little over-the-top, jumping up and down and screaming.
Phản ứng của anh ấy khi trúng số hơi quá lố, nhảy lên xuống và hét lên.
the movie's special effects were over-the-top, but ultimately entertaining for the audience.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim quá lố, nhưng cuối cùng vẫn thú vị cho khán giả.
the restaurant's menu featured over-the-top dishes like gold-flaked ice cream and caviar burgers.
Thực đơn của nhà hàng có các món ăn quá lố như món kem phủ vàng và bánh mì kẹp cá tuyết.
her over-the-top outfit, complete with a feather boa and sequined hat, turned heads.
Bộ trang phục quá lố của cô ấy, hoàn chỉnh với một chiếc lông vũ và mũ đính sequins, khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the politician's speech was an over-the-top attempt to win over voters with empty promises.
Bài phát biểu của chính trị gia là một nỗ lực quá lố để thu hút sự ủng hộ của cử tri bằng những lời hứa hẹn hão.
we found the theme park's attractions a bit over-the-top, but the kids loved them.
Chúng tôi thấy các trò chơi của công viên chủ đề hơi quá lố, nhưng bọn trẻ rất thích chúng.
the band's over-the-top stage presence included pyrotechnics and elaborate costumes.
Sự có mặt trên sân khấu quá lố của ban nhạc bao gồm pháo hoa và trang phục cầu kỳ.
the marketing campaign was over-the-top, using celebrity endorsements and viral challenges.
Chiến dịch quảng cáo quá lố, sử dụng sự chứng thực của người nổi tiếng và các thử thách lan truyền.
despite the over-the-top presentation, the product itself was surprisingly simple and effective.
Bất chấp sự trình bày quá lố, sản phẩm lại đáng ngạc nhiên là đơn giản và hiệu quả.
the play's over-the-top acting style wasn't to everyone's taste, but it was certainly memorable.
Phong cách diễn xuất quá lố của vở kịch không phải ai cũng thích, nhưng chắc chắn là đáng nhớ.
so over-the-top
quá lố bịch
over-the-top reaction
phản ứng quá lố bịch
over-the-top decor
trang trí quá lố bịch
going over-the-top
đi quá lố bịch
over-the-top style
phong cách quá lố bịch
totally over-the-top
hoàn toàn quá lố bịch
over-the-top performance
diễn xuất quá lố bịch
was over-the-top
thật là quá lố bịch
an over-the-top look
vẻ ngoài quá lố bịch
the wedding decorations were completely over-the-top, with cascading flowers and a live orchestra.
Trang trí đám cưới hoàn toàn quá lố, với những bông hoa rủ xuống và một dàn nhạc trực tiếp.
his reaction to winning the lottery was a little over-the-top, jumping up and down and screaming.
Phản ứng của anh ấy khi trúng số hơi quá lố, nhảy lên xuống và hét lên.
the movie's special effects were over-the-top, but ultimately entertaining for the audience.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim quá lố, nhưng cuối cùng vẫn thú vị cho khán giả.
the restaurant's menu featured over-the-top dishes like gold-flaked ice cream and caviar burgers.
Thực đơn của nhà hàng có các món ăn quá lố như món kem phủ vàng và bánh mì kẹp cá tuyết.
her over-the-top outfit, complete with a feather boa and sequined hat, turned heads.
Bộ trang phục quá lố của cô ấy, hoàn chỉnh với một chiếc lông vũ và mũ đính sequins, khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the politician's speech was an over-the-top attempt to win over voters with empty promises.
Bài phát biểu của chính trị gia là một nỗ lực quá lố để thu hút sự ủng hộ của cử tri bằng những lời hứa hẹn hão.
we found the theme park's attractions a bit over-the-top, but the kids loved them.
Chúng tôi thấy các trò chơi của công viên chủ đề hơi quá lố, nhưng bọn trẻ rất thích chúng.
the band's over-the-top stage presence included pyrotechnics and elaborate costumes.
Sự có mặt trên sân khấu quá lố của ban nhạc bao gồm pháo hoa và trang phục cầu kỳ.
the marketing campaign was over-the-top, using celebrity endorsements and viral challenges.
Chiến dịch quảng cáo quá lố, sử dụng sự chứng thực của người nổi tiếng và các thử thách lan truyền.
despite the over-the-top presentation, the product itself was surprisingly simple and effective.
Bất chấp sự trình bày quá lố, sản phẩm lại đáng ngạc nhiên là đơn giản và hiệu quả.
the play's over-the-top acting style wasn't to everyone's taste, but it was certainly memorable.
Phong cách diễn xuất quá lố của vở kịch không phải ai cũng thích, nhưng chắc chắn là đáng nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay