canalicular

[Mỹ]/ˌkænəlɪˈkjʊlər/
[Anh]/ˌkænəˈlɪkyʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như một kênh hoặc ống dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

canalicular system

hệ thống ống mật

canalicular network

mạng lưới ống mật

canalicular transport

vận chuyển ống mật

canalicular pressure

áp lực ống mật

canalicular cells

tế bào ống mật

canalicular lesions

bệnh lý ống mật

canalicular obstruction

ứ mật ống mật

canalicular bile

mật ống mật

canalicular structure

cấu trúc ống mật

canalicular region

vùng ống mật

Câu ví dụ

the canalicular system plays a crucial role in liver function.

hệ thống ống canalicul có vai trò quan trọng trong chức năng gan.

canalicular structures can be observed under a microscope.

có thể quan sát các cấu trúc ống canalicul dưới kính hiển vi.

the study focused on the canalicular transport mechanisms.

nghiên cứu tập trung vào các cơ chế vận chuyển canalicul.

canalicular bile flow is essential for digestion.

dòng chảy mật canalicul là điều cần thiết cho tiêu hóa.

researchers discovered new canalicular pathways in the liver.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các con đường canalicul mới trong gan.

disruptions in canalicular function can lead to disease.

sự gián đoạn chức năng ống canalicul có thể dẫn đến bệnh tật.

the canalicular network is vital for nutrient transport.

mạng lưới ống canalicul rất quan trọng cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng.

canalicular pressure affects the flow of bile.

áp lực ống canalicul ảnh hưởng đến dòng chảy mật.

canalicular cells are important for maintaining liver health.

các tế bào ống canalicul rất quan trọng để duy trì sức khỏe gan.

understanding canalicular dynamics is key to liver research.

hiểu rõ động lực học của ống canalicul là chìa khóa cho nghiên cứu gan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay