candidness

[Mỹ]/ˈkæn.dɪdnəs/
[Anh]/kanˈdɪdnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất của sự trung thực và thẳng thắn trong lời nói hoặc hành động; sự thẳng thắn, chân thành.
Word Forms
số nhiềucandidnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

candidness matters

sự thẳng thắn rất quan trọng

embrace candidness

thực hiện sự thẳng thắn

value candidness

coi trọng sự thẳng thắn

promote candidness

thúc đẩy sự thẳng thắn

candidness breeds trust

sự thẳng thắn tạo ra sự tin tưởng

candidness in communication

sự thẳng thắn trong giao tiếp

candidness is key

sự thẳng thắn là chìa khóa

candidness encourages honesty

sự thẳng thắn khuyến khích sự trung thực

candidness fosters openness

sự thẳng thắn thúc đẩy sự cởi mở

candidness builds relationships

sự thẳng thắn xây dựng các mối quan hệ

Câu ví dụ

her candidness made it easy for us to trust her.

Sự thẳng thắn của cô ấy khiến chúng tôi dễ dàng tin tưởng cô ấy.

in meetings, his candidness often leads to productive discussions.

Trong các cuộc họp, sự thẳng thắn của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận hiệu quả.

i appreciate your candidness in sharing your thoughts.

Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn khi chia sẻ suy nghĩ của mình.

candidness is important in building strong relationships.

Sự thẳng thắn rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

her candidness about her mistakes was refreshing.

Sự thẳng thắn của cô ấy về những sai lầm của mình thật tươi mới.

the candidness of his feedback helped me improve.

Sự thẳng thắn trong phản hồi của anh ấy đã giúp tôi cải thiện.

we value candidness in our team culture.

Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn trong văn hóa đội nhóm của chúng tôi.

his candidness during the interview impressed the panel.

Sự thẳng thắn của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.

she spoke with such candidness that everyone listened carefully.

Cô ấy nói với sự thẳng thắn đến mức tất cả mọi người đều lắng nghe cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay