| số nhiều | candidnesses |
candidness matters
sự thẳng thắn rất quan trọng
embrace candidness
thực hiện sự thẳng thắn
value candidness
coi trọng sự thẳng thắn
promote candidness
thúc đẩy sự thẳng thắn
candidness breeds trust
sự thẳng thắn tạo ra sự tin tưởng
candidness in communication
sự thẳng thắn trong giao tiếp
candidness is key
sự thẳng thắn là chìa khóa
candidness encourages honesty
sự thẳng thắn khuyến khích sự trung thực
candidness fosters openness
sự thẳng thắn thúc đẩy sự cởi mở
candidness builds relationships
sự thẳng thắn xây dựng các mối quan hệ
her candidness made it easy for us to trust her.
Sự thẳng thắn của cô ấy khiến chúng tôi dễ dàng tin tưởng cô ấy.
in meetings, his candidness often leads to productive discussions.
Trong các cuộc họp, sự thẳng thắn của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận hiệu quả.
i appreciate your candidness in sharing your thoughts.
Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn khi chia sẻ suy nghĩ của mình.
candidness is important in building strong relationships.
Sự thẳng thắn rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
her candidness about her mistakes was refreshing.
Sự thẳng thắn của cô ấy về những sai lầm của mình thật tươi mới.
the candidness of his feedback helped me improve.
Sự thẳng thắn trong phản hồi của anh ấy đã giúp tôi cải thiện.
we value candidness in our team culture.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn trong văn hóa đội nhóm của chúng tôi.
his candidness during the interview impressed the panel.
Sự thẳng thắn của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
she spoke with such candidness that everyone listened carefully.
Cô ấy nói với sự thẳng thắn đến mức tất cả mọi người đều lắng nghe cẩn thận.
candidness matters
sự thẳng thắn rất quan trọng
embrace candidness
thực hiện sự thẳng thắn
value candidness
coi trọng sự thẳng thắn
promote candidness
thúc đẩy sự thẳng thắn
candidness breeds trust
sự thẳng thắn tạo ra sự tin tưởng
candidness in communication
sự thẳng thắn trong giao tiếp
candidness is key
sự thẳng thắn là chìa khóa
candidness encourages honesty
sự thẳng thắn khuyến khích sự trung thực
candidness fosters openness
sự thẳng thắn thúc đẩy sự cởi mở
candidness builds relationships
sự thẳng thắn xây dựng các mối quan hệ
her candidness made it easy for us to trust her.
Sự thẳng thắn của cô ấy khiến chúng tôi dễ dàng tin tưởng cô ấy.
in meetings, his candidness often leads to productive discussions.
Trong các cuộc họp, sự thẳng thắn của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận hiệu quả.
i appreciate your candidness in sharing your thoughts.
Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn khi chia sẻ suy nghĩ của mình.
candidness is important in building strong relationships.
Sự thẳng thắn rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
her candidness about her mistakes was refreshing.
Sự thẳng thắn của cô ấy về những sai lầm của mình thật tươi mới.
the candidness of his feedback helped me improve.
Sự thẳng thắn trong phản hồi của anh ấy đã giúp tôi cải thiện.
we value candidness in our team culture.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn trong văn hóa đội nhóm của chúng tôi.
his candidness during the interview impressed the panel.
Sự thẳng thắn của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
she spoke with such candidness that everyone listened carefully.
Cô ấy nói với sự thẳng thắn đến mức tất cả mọi người đều lắng nghe cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay