gums bleeding
mụt lợi chảy máu
healthy gums
mụt lợi khỏe mạnh
gums receding
mụt lợi tụt
chewing gums
kẹo cao su
sore gums
mụt lợi đau
gums exposed
mụt lợi bị lộ
massaging gums
massage mụt lợi
inflamed gums
mụt lợi bị viêm
bleeding gums
mụt lợi chảy máu
protect gums
bảo vệ mụt lợi
he chewed his gum aggressively while waiting for the bus.
Anh ta nhai kẹo cao su một cách hung hăng trong khi chờ xe buýt.
the dentist checked her gums for signs of inflammation.
Nha sĩ đã kiểm tra nướu của cô ấy để tìm các dấu hiệu viêm.
my gums were bleeding after flossing my teeth.
Nướu của tôi bị chảy máu sau khi dùng chỉ nha khoa để làm sạch răng.
he had a habit of chewing gum all day long.
Anh ta có thói quen nhai kẹo cao su cả ngày.
she freshened her breath with a piece of peppermint gum.
Cô ấy làm mới hơi thở bằng một miếng kẹo cao su bạc hà.
the child blew a bubble with his gum.
Đứa trẻ thổi một bong bóng bằng kẹo cao su của mình.
he lost a piece of gum under the table.
Anh ta làm rơi một miếng kẹo cao su xuống dưới bàn.
healthy gums are essential for good oral hygiene.
Nướu răng khỏe mạnh là điều cần thiết cho vệ sinh răng miệng tốt.
the dentist recommended a mouthwash to soothe her gums.
Nha sĩ khuyên dùng nước súc miệng để làm dịu nướu của cô ấy.
he popped his gum loudly in the quiet library.
Anh ta nhai kẹo cao su lớn tiếng trong thư viện yên tĩnh.
she prefers sugar-free gum to avoid cavities.
Cô ấy thích kẹo cao su không đường để tránh sâu răng.
gums bleeding
mụt lợi chảy máu
healthy gums
mụt lợi khỏe mạnh
gums receding
mụt lợi tụt
chewing gums
kẹo cao su
sore gums
mụt lợi đau
gums exposed
mụt lợi bị lộ
massaging gums
massage mụt lợi
inflamed gums
mụt lợi bị viêm
bleeding gums
mụt lợi chảy máu
protect gums
bảo vệ mụt lợi
he chewed his gum aggressively while waiting for the bus.
Anh ta nhai kẹo cao su một cách hung hăng trong khi chờ xe buýt.
the dentist checked her gums for signs of inflammation.
Nha sĩ đã kiểm tra nướu của cô ấy để tìm các dấu hiệu viêm.
my gums were bleeding after flossing my teeth.
Nướu của tôi bị chảy máu sau khi dùng chỉ nha khoa để làm sạch răng.
he had a habit of chewing gum all day long.
Anh ta có thói quen nhai kẹo cao su cả ngày.
she freshened her breath with a piece of peppermint gum.
Cô ấy làm mới hơi thở bằng một miếng kẹo cao su bạc hà.
the child blew a bubble with his gum.
Đứa trẻ thổi một bong bóng bằng kẹo cao su của mình.
he lost a piece of gum under the table.
Anh ta làm rơi một miếng kẹo cao su xuống dưới bàn.
healthy gums are essential for good oral hygiene.
Nướu răng khỏe mạnh là điều cần thiết cho vệ sinh răng miệng tốt.
the dentist recommended a mouthwash to soothe her gums.
Nha sĩ khuyên dùng nước súc miệng để làm dịu nướu của cô ấy.
he popped his gum loudly in the quiet library.
Anh ta nhai kẹo cao su lớn tiếng trong thư viện yên tĩnh.
she prefers sugar-free gum to avoid cavities.
Cô ấy thích kẹo cao su không đường để tránh sâu răng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay