canola

[Mỹ]/kəˈnoʊlə/
[Anh]/kəˈnoʊ.lə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây dầu ăn, Brassica napus var. oleifera, có nguồn gốc từ Châu Âu và được trồng rộng rãi ở Canada vì dầu chất lượng cao của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

canola oil

dầu canola

canola seeds

hạt canola

canola meal

bã canola

canola crop

vụ canola

canola farming

trồng canola

canola production

sản xuất canola

canola fields

đồng canola

canola butter

bơ canola

canola dressing

sốt canola

canola benefits

lợi ích của canola

Câu ví dụ

canola oil is a popular cooking oil.

dầu canola là loại dầu ăn phổ biến.

many people prefer canola for frying due to its high smoke point.

nhiều người thích dùng dầu canola để chiên vì điểm khói cao.

canola is often used in salad dressings.

canola thường được sử dụng trong các loại sốt salad.

canola seeds are rich in omega-3 fatty acids.

hạt canola giàu axit béo omega-3.

farmers grow canola for its oil and meal.

nhà nông trồng canola vì dầu và bã của nó.

canola is a sustainable crop that benefits the environment.

canola là một loại cây trồng bền vững có lợi cho môi trường.

many health experts recommend canola oil for heart health.

nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng dầu canola cho sức khỏe tim mạch.

canola can be used for baking and cooking.

canola có thể được sử dụng để nướng và nấu ăn.

canola fields bloom with bright yellow flowers in spring.

các cánh đồng canola nở rộ với những bông hoa màu vàng tươi vào mùa xuân.

canola oil has a mild flavor that doesn't overpower dishes.

dầu canola có hương vị nhẹ nhàng không làm át đi các món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay