oilseed

[Mỹ]/'ɒɪlsiːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hạt có hàm lượng dầu cao, chẳng hạn như lạc và hạt bông.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítoilseeds
số nhiềuoilseeds

Cụm từ & Cách kết hợp

oilseed crop

mùa màng dầu

oilseed production

sản xuất dầu hạt

oilseed market

thị trường dầu hạt

oilseed processing

xử lý dầu hạt

Câu ví dụ

Soybean is a common oilseed crop.

Đậu tương là một loại cây lương thực dầu phổ biến.

Oilseed crops are important for producing cooking oil.

Các loại cây lương thực dầu rất quan trọng để sản xuất dầu ăn.

Farmers grow oilseed plants for their oil-rich seeds.

Nông dân trồng các loại cây lương thực dầu vì hạt giàu dầu của chúng.

Canola is another type of oilseed used for oil production.

Canola là một loại cây lương thực dầu khác được sử dụng để sản xuất dầu.

Oilseed prices fluctuate based on market demand.

Giá dầu thực vật biến động dựa trên nhu cầu thị trường.

Rapeseed is a common oilseed in many parts of the world.

Cải dầu là một loại cây lương thực dầu phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.

Oilseed crushing is a process used to extract oil from seeds.

Ép dầu thực vật là một quy trình được sử dụng để chiết xuất dầu từ hạt.

Sunflower seeds are a popular oilseed for snacking.

Hạt hướng dương là một loại cây lương thực dầu phổ biến để ăn nhẹ.

Oilseed production plays a significant role in agriculture.

Sản xuất cây lương thực dầu đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.

Linseed is another oilseed commonly used for its oil content.

Vải lanh là một loại cây lương thực dầu khác thường được sử dụng vì hàm lượng dầu của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay