baroque cantatas
cantata baroque
sacred cantatas
cantata thiêng liêng
choral cantatas
cantata hợp xướng
liturgical cantatas
cantata phụng vụ
seasonal cantatas
cantata theo mùa
solo cantatas
cantata độc tấu
dramatic cantatas
cantata kịch tính
historical cantatas
cantata lịch sử
vocal cantatas
cantata giọng hát
orchestral cantatas
cantata dàn nhạc
many composers have written beautiful cantatas.
Nhiều nhà soạn nhạc đã viết những cantata tuyệt đẹp.
the choir performed several cantatas during the concert.
Ban hợp xướng đã biểu diễn nhiều cantata trong buổi hòa nhạc.
she has a deep appreciation for baroque cantatas.
Cô ấy có sự đánh giá cao về cantata baroque.
we studied the themes of various cantatas in class.
Chúng tôi đã nghiên cứu các chủ đề của nhiều cantata khác nhau trong lớp.
his favorite cantatas are by johann sebastian bach.
Những cantata yêu thích của anh ấy là của Johann Sebastian Bach.
performing cantatas can be challenging for singers.
Biểu diễn cantata có thể là một thử thách đối với các ca sĩ.
she collects recordings of famous cantatas from around the world.
Cô ấy thu thập các bản ghi âm của các cantata nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.
during the festival, they showcased new cantatas.
Trong suốt lễ hội, họ đã giới thiệu các cantata mới.
he often listens to cantatas while studying.
Anh ấy thường nghe cantata khi đang học.
many cantatas are written for specific religious occasions.
Nhiều cantata được viết cho các dịp tôn giáo cụ thể.
baroque cantatas
cantata baroque
sacred cantatas
cantata thiêng liêng
choral cantatas
cantata hợp xướng
liturgical cantatas
cantata phụng vụ
seasonal cantatas
cantata theo mùa
solo cantatas
cantata độc tấu
dramatic cantatas
cantata kịch tính
historical cantatas
cantata lịch sử
vocal cantatas
cantata giọng hát
orchestral cantatas
cantata dàn nhạc
many composers have written beautiful cantatas.
Nhiều nhà soạn nhạc đã viết những cantata tuyệt đẹp.
the choir performed several cantatas during the concert.
Ban hợp xướng đã biểu diễn nhiều cantata trong buổi hòa nhạc.
she has a deep appreciation for baroque cantatas.
Cô ấy có sự đánh giá cao về cantata baroque.
we studied the themes of various cantatas in class.
Chúng tôi đã nghiên cứu các chủ đề của nhiều cantata khác nhau trong lớp.
his favorite cantatas are by johann sebastian bach.
Những cantata yêu thích của anh ấy là của Johann Sebastian Bach.
performing cantatas can be challenging for singers.
Biểu diễn cantata có thể là một thử thách đối với các ca sĩ.
she collects recordings of famous cantatas from around the world.
Cô ấy thu thập các bản ghi âm của các cantata nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.
during the festival, they showcased new cantatas.
Trong suốt lễ hội, họ đã giới thiệu các cantata mới.
he often listens to cantatas while studying.
Anh ấy thường nghe cantata khi đang học.
many cantatas are written for specific religious occasions.
Nhiều cantata được viết cho các dịp tôn giáo cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay