| số nhiều | cantors |
church cantor
ca sĩ nhà thờ
cantor's voice
giọng ca sĩ
To establish Cantor's theorem it must be shown that f is necessarily not surjective.
Để chứng minh định lý Cantor, cần phải chứng minh rằng f chắc chắn không phải là một phép biến đổi toàn ánh.
The main results were as follows: The pituitary gland of Ophiocephalus argus(Cantor) part of the ventral diencephalons and tergal sphenoid, where there is no visible sphenoid hollowness.
Kết quả chính như sau: Tuyến yên của Ophiocephalus argus(Cantor) là một phần của hạch diencephalon bụng và sphenoid tergal, nơi không có khoảng trống sphenoid nào nhìn thấy được.
The cantor led the congregation in singing hymns.
Người ca trưởng dẫn dắt hội thánh hát các thánh ca.
The cantor's voice filled the church with beautiful music.
Giọng hát của người ca trưởng tràn ngập nhà thờ với âm nhạc tuyệt đẹp.
The cantor practiced diligently to perfect his singing skills.
Người ca trưởng luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện kỹ năng hát của mình.
The cantor's performance at the concert was exceptional.
Sự biểu diễn của người ca trưởng tại buổi hòa nhạc thật xuất sắc.
The cantor's melodic voice resonated throughout the hall.
Giọng hát du dương của người ca trưởng vang vọng khắp hội trường.
The cantor's rendition of the song brought tears to many eyes.
Phiên bản trình bày của người ca trưởng về bài hát đã khiến nhiều người rưng rưng nước mắt.
The cantor's passion for music was evident in every performance.
Niềm đam mê âm nhạc của người ca trưởng thể hiện rõ qua mỗi màn trình diễn.
The cantor's powerful voice filled the cathedral with sound.
Giọng hát mạnh mẽ của người ca trưởng tràn ngập nhà thờ lớn với âm thanh.
The cantor's solo brought a sense of peace to the audience.
Bài độc tấu của người ca trưởng mang lại cảm giác bình yên cho khán giả.
The cantor's dedication to his craft was truly inspiring.
Sự tận tâm của người ca trưởng với nghề của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
church cantor
ca sĩ nhà thờ
cantor's voice
giọng ca sĩ
To establish Cantor's theorem it must be shown that f is necessarily not surjective.
Để chứng minh định lý Cantor, cần phải chứng minh rằng f chắc chắn không phải là một phép biến đổi toàn ánh.
The main results were as follows: The pituitary gland of Ophiocephalus argus(Cantor) part of the ventral diencephalons and tergal sphenoid, where there is no visible sphenoid hollowness.
Kết quả chính như sau: Tuyến yên của Ophiocephalus argus(Cantor) là một phần của hạch diencephalon bụng và sphenoid tergal, nơi không có khoảng trống sphenoid nào nhìn thấy được.
The cantor led the congregation in singing hymns.
Người ca trưởng dẫn dắt hội thánh hát các thánh ca.
The cantor's voice filled the church with beautiful music.
Giọng hát của người ca trưởng tràn ngập nhà thờ với âm nhạc tuyệt đẹp.
The cantor practiced diligently to perfect his singing skills.
Người ca trưởng luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện kỹ năng hát của mình.
The cantor's performance at the concert was exceptional.
Sự biểu diễn của người ca trưởng tại buổi hòa nhạc thật xuất sắc.
The cantor's melodic voice resonated throughout the hall.
Giọng hát du dương của người ca trưởng vang vọng khắp hội trường.
The cantor's rendition of the song brought tears to many eyes.
Phiên bản trình bày của người ca trưởng về bài hát đã khiến nhiều người rưng rưng nước mắt.
The cantor's passion for music was evident in every performance.
Niềm đam mê âm nhạc của người ca trưởng thể hiện rõ qua mỗi màn trình diễn.
The cantor's powerful voice filled the cathedral with sound.
Giọng hát mạnh mẽ của người ca trưởng tràn ngập nhà thờ lớn với âm thanh.
The cantor's solo brought a sense of peace to the audience.
Bài độc tấu của người ca trưởng mang lại cảm giác bình yên cho khán giả.
The cantor's dedication to his craft was truly inspiring.
Sự tận tâm của người ca trưởng với nghề của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay