canyonlands

[Mỹ]/ˈkænjənlændz/
[Anh]/ˈkænjənlændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Công viên Quốc gia Canyonlands, khu vực quanh điểm giao nhau của sông Colorado và sông Green ở miền đông nam Utah
n. khu vực canyons; các khu vực được đặc trưng bởi nhiều canyons

Cụm từ & Cách kết hợp

canyonlands park

Vietnamese_translation

visit canyonlands

Vietnamese_translation

hiking canyonlands

Vietnamese_translation

explore canyonlands

Vietnamese_translation

canyonlands trails

Vietnamese_translation

canyonlands views

Vietnamese_translation

canyonlands sunsets

Vietnamese_translation

canyonlands wildlife

Vietnamese_translation

canyonlands camping

Vietnamese_translation

canyonlands adventures

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we spent the weekend hiking in the canyonlands, following a winding trail to a hidden overlook.

Chúng tôi đã dành cuối tuần đi bộ trong vùng đất canyons, theo một con đường quanh co đến một điểm ngắm nhìn ẩn kín.

at sunrise, the canyonlands glowed with warm light, and the cliffs cast long shadows.

Vào lúc bình minh, vùng đất canyons tỏa ra ánh sáng ấm áp, và các vách đá tạo ra những bóng dài.

after the storm, the canyonlands roads were muddy, so we drove slowly and stayed cautious.

Sau cơn mưa, các con đường ở vùng đất canyons trở nên bùn lầy, vì vậy chúng tôi lái xe chậm và cẩn trọng.

the ranger warned us that canyonlands weather changes fast, so we packed extra water and layers.

Người bảo vệ rừng đã cảnh báo chúng tôi rằng thời tiết ở vùng đất canyons thay đổi nhanh chóng, vì vậy chúng tôi mang theo nước uống dư và quần áo nhiều lớp.

we joined a guided tour through the canyonlands, stopping at viewpoints for photos.

Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn qua vùng đất canyons, dừng lại tại các điểm ngắm cảnh để chụp ảnh.

camping in the canyonlands felt peaceful, with clear skies and a bright band of stars.

Ở lại qua đêm trong vùng đất canyons cảm giác thật bình yên, bầu trời trong xanh và một dải sao sáng rực.

the map showed a scenic route across the canyonlands, so we took the longer drive.

Bản đồ cho thấy một tuyến đường cảnh quan qua vùng đất canyons, vì vậy chúng tôi chọn con đường dài hơn.

from the rim, we looked down into the canyonlands and listened to the wind.

Từ mép, chúng tôi nhìn xuống vùng đất canyons và lắng nghe tiếng gió.

a flash flood can sweep through canyonlands washes, so we avoided low areas.

Một trận lũ quét có thể tràn qua các vùng đất canyons, vì vậy chúng tôi tránh các khu vực thấp.

he brought a tripod to capture canyonlands landscapes in sharp detail.

Anh ấy mang theo một chân máy để chụp lại cảnh quan vùng đất canyons với chi tiết sắc nét.

the canyonlands cliffs looked endless, layered in red and gold.

Các vách đá của vùng đất canyons trông vô tận, được xếp lớp với màu đỏ và vàng.

we planned a day trip to the canyonlands, but we wished we had stayed longer.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi một ngày đến vùng đất canyons, nhưng chúng tôi mong muốn đã ở lại lâu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay