canyonlands park
Vietnamese_translation
visit canyonlands
Vietnamese_translation
hiking canyonlands
Vietnamese_translation
explore canyonlands
Vietnamese_translation
canyonlands trails
Vietnamese_translation
canyonlands views
Vietnamese_translation
canyonlands sunsets
Vietnamese_translation
canyonlands wildlife
Vietnamese_translation
canyonlands camping
Vietnamese_translation
canyonlands adventures
Vietnamese_translation
we spent the weekend hiking in the canyonlands, following a winding trail to a hidden overlook.
Chúng tôi đã dành cuối tuần đi bộ trong vùng đất canyons, theo một con đường quanh co đến một điểm ngắm nhìn ẩn kín.
at sunrise, the canyonlands glowed with warm light, and the cliffs cast long shadows.
Vào lúc bình minh, vùng đất canyons tỏa ra ánh sáng ấm áp, và các vách đá tạo ra những bóng dài.
after the storm, the canyonlands roads were muddy, so we drove slowly and stayed cautious.
Sau cơn mưa, các con đường ở vùng đất canyons trở nên bùn lầy, vì vậy chúng tôi lái xe chậm và cẩn trọng.
the ranger warned us that canyonlands weather changes fast, so we packed extra water and layers.
Người bảo vệ rừng đã cảnh báo chúng tôi rằng thời tiết ở vùng đất canyons thay đổi nhanh chóng, vì vậy chúng tôi mang theo nước uống dư và quần áo nhiều lớp.
we joined a guided tour through the canyonlands, stopping at viewpoints for photos.
Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn qua vùng đất canyons, dừng lại tại các điểm ngắm cảnh để chụp ảnh.
camping in the canyonlands felt peaceful, with clear skies and a bright band of stars.
Ở lại qua đêm trong vùng đất canyons cảm giác thật bình yên, bầu trời trong xanh và một dải sao sáng rực.
the map showed a scenic route across the canyonlands, so we took the longer drive.
Bản đồ cho thấy một tuyến đường cảnh quan qua vùng đất canyons, vì vậy chúng tôi chọn con đường dài hơn.
from the rim, we looked down into the canyonlands and listened to the wind.
Từ mép, chúng tôi nhìn xuống vùng đất canyons và lắng nghe tiếng gió.
a flash flood can sweep through canyonlands washes, so we avoided low areas.
Một trận lũ quét có thể tràn qua các vùng đất canyons, vì vậy chúng tôi tránh các khu vực thấp.
he brought a tripod to capture canyonlands landscapes in sharp detail.
Anh ấy mang theo một chân máy để chụp lại cảnh quan vùng đất canyons với chi tiết sắc nét.
the canyonlands cliffs looked endless, layered in red and gold.
Các vách đá của vùng đất canyons trông vô tận, được xếp lớp với màu đỏ và vàng.
we planned a day trip to the canyonlands, but we wished we had stayed longer.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi một ngày đến vùng đất canyons, nhưng chúng tôi mong muốn đã ở lại lâu hơn.
canyonlands park
Vietnamese_translation
visit canyonlands
Vietnamese_translation
hiking canyonlands
Vietnamese_translation
explore canyonlands
Vietnamese_translation
canyonlands trails
Vietnamese_translation
canyonlands views
Vietnamese_translation
canyonlands sunsets
Vietnamese_translation
canyonlands wildlife
Vietnamese_translation
canyonlands camping
Vietnamese_translation
canyonlands adventures
Vietnamese_translation
we spent the weekend hiking in the canyonlands, following a winding trail to a hidden overlook.
Chúng tôi đã dành cuối tuần đi bộ trong vùng đất canyons, theo một con đường quanh co đến một điểm ngắm nhìn ẩn kín.
at sunrise, the canyonlands glowed with warm light, and the cliffs cast long shadows.
Vào lúc bình minh, vùng đất canyons tỏa ra ánh sáng ấm áp, và các vách đá tạo ra những bóng dài.
after the storm, the canyonlands roads were muddy, so we drove slowly and stayed cautious.
Sau cơn mưa, các con đường ở vùng đất canyons trở nên bùn lầy, vì vậy chúng tôi lái xe chậm và cẩn trọng.
the ranger warned us that canyonlands weather changes fast, so we packed extra water and layers.
Người bảo vệ rừng đã cảnh báo chúng tôi rằng thời tiết ở vùng đất canyons thay đổi nhanh chóng, vì vậy chúng tôi mang theo nước uống dư và quần áo nhiều lớp.
we joined a guided tour through the canyonlands, stopping at viewpoints for photos.
Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn qua vùng đất canyons, dừng lại tại các điểm ngắm cảnh để chụp ảnh.
camping in the canyonlands felt peaceful, with clear skies and a bright band of stars.
Ở lại qua đêm trong vùng đất canyons cảm giác thật bình yên, bầu trời trong xanh và một dải sao sáng rực.
the map showed a scenic route across the canyonlands, so we took the longer drive.
Bản đồ cho thấy một tuyến đường cảnh quan qua vùng đất canyons, vì vậy chúng tôi chọn con đường dài hơn.
from the rim, we looked down into the canyonlands and listened to the wind.
Từ mép, chúng tôi nhìn xuống vùng đất canyons và lắng nghe tiếng gió.
a flash flood can sweep through canyonlands washes, so we avoided low areas.
Một trận lũ quét có thể tràn qua các vùng đất canyons, vì vậy chúng tôi tránh các khu vực thấp.
he brought a tripod to capture canyonlands landscapes in sharp detail.
Anh ấy mang theo một chân máy để chụp lại cảnh quan vùng đất canyons với chi tiết sắc nét.
the canyonlands cliffs looked endless, layered in red and gold.
Các vách đá của vùng đất canyons trông vô tận, được xếp lớp với màu đỏ và vàng.
we planned a day trip to the canyonlands, but we wished we had stayed longer.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi một ngày đến vùng đất canyons, nhưng chúng tôi mong muốn đã ở lại lâu hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay