captioning

[Mỹ]/kæpʃəʊnɪŋ/
[Anh]/kap-shuh-ning/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Thêm văn bản mô tả vào hình ảnh, ảnh chụp, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

live captioning

chữ phụ đề trực tiếp

captioning services

dịch vụ phụ đề

captioning software

phần mềm phụ đề

captioning system

hệ thống phụ đề

captioning tools

công cụ phụ đề

captioning options

tùy chọn phụ đề

captioning standards

tiêu chuẩn phụ đề

captioning guidelines

hướng dẫn phụ đề

captioning solutions

giải pháp phụ đề

captioning quality

chất lượng phụ đề

Câu ví dụ

captioning helps make videos accessible to everyone.

chú thích giúp cho việc tạo ra các video dễ tiếp cận với mọi người.

many platforms offer automatic captioning services.

nhiều nền tảng cung cấp các dịch vụ chú thích tự động.

effective captioning can enhance viewer engagement.

việc chú thích hiệu quả có thể nâng cao sự tương tác của người xem.

captioning is essential for deaf and hard-of-hearing audiences.

chú thích rất quan trọng đối với khán giả khiếm thính và người khiếm thính.

live captioning is often used during conferences.

chú thích trực tiếp thường được sử dụng trong các hội nghị.

she is skilled in creating accurate captioning for films.

cô ấy có kỹ năng tạo ra các chú thích chính xác cho phim.

captioning can improve comprehension for all viewers.

chú thích có thể cải thiện khả năng hiểu cho tất cả người xem.

some people prefer captioning over audio descriptions.

một số người thích chú thích hơn là mô tả âm thanh.

captioning can be done in multiple languages.

chú thích có thể được thực hiện bằng nhiều ngôn ngữ.

they are developing new tools for better captioning.

họ đang phát triển các công cụ mới để chú thích tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay